English to Vietnamese
Search Query: thumping
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
thumping
|
* tính từ
- (thông tục) to lớn, khổng lồ * phó từ - hết mức, quá chừng =what a thumping great lie!+ nói láo đến thế là hết mức! |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
thumping
|
đập mạnh ;
|
|
thumping
|
đập mạnh ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
thumping; clump; clunk; thud; thump
|
a heavy dull sound (as made by impact of heavy objects)
|
|
thumping; banging; humongous; walloping; whopping
|
(used informally) very large
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
thumping
|
* tính từ
- (thông tục) to lớn, khổng lồ * phó từ - hết mức, quá chừng =what a thumping great lie!+ nói láo đến thế là hết mức! |
|
tub-thumping
|
* danh từ
- sự huênh hoang rỗng tuếch (khi nói) * tính từ - huênh hoang rỗng tuếch |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
