English to Vietnamese
Search Query: throstle
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
throstle
|
* danh từ
- (động vật học) chim hét - máy kéo chỉ ((cũng) throstle-frame) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
throstle; mavis; song thrush; turdus philomelos
|
common Old World thrush noted for its song
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
throstle
|
* danh từ
- (động vật học) chim hét - máy kéo chỉ ((cũng) throstle-frame) |
|
throstle-frame
|
* danh từ
- máy kéo chỉ ((cũng) throstle) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
