English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: blimp

Best translation match:
English Vietnamese
blimp
* danh từ
- khí cầu nhỏ
- blimp anh chàng ngoan cố phản động (một nhân vật tranh biếm hoạ Anh tượng trưng cho sự ngoan cố, phản động) ((cũng) Col. blimp)

Probably related with:
English Vietnamese
blimp
khí cầu ; mập ; quả khí cầu ;
blimp
khí cầu ; mập ; quả khí cầu ;

May be synonymous with:
English English
blimp; colonel blimp
any elderly pompous reactionary ultranationalistic person (after the cartoon character created by Sir David Low)
blimp; sausage; sausage balloon
a small nonrigid airship used for observation or as a barrage balloon

May related with:
English Vietnamese
blimp
* danh từ
- khí cầu nhỏ
- blimp anh chàng ngoan cố phản động (một nhân vật tranh biếm hoạ Anh tượng trưng cho sự ngoan cố, phản động) ((cũng) Col. blimp)
blimp
khí cầu ; mập ; quả khí cầu ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: