English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: blimey

Best translation match:
English Vietnamese
blimey
* thán từ
- ùi !, ồ!

Probably related with:
English Vietnamese
blimey
hình ; má ơi ; thật ngạc nhiên ; trời đất ; trời ơi ; úi ; ố ; ồ ;
blimey
má ơi ; thật ngạc nhiên ; trời đất ; trời ơi ; úi ; ố ; ồ ;

May related with:
English Vietnamese
blimey
* thán từ
- ùi !, ồ!
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: