EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

threshold

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

threshold
* danh từ
- ngưỡng cửa
=to lay a sin a another's threshold+ đổ tội cho người khác
- bước đầu, ngưỡng cửa
=to stand on the threshold of life+ đứng trước ngưỡng cửa của cuộc đời
=on the threshold of a revolution+ bước vào một cuộc cách mạng
=on the threshold of a new century+ bước vào một thế kỷ mới
- (tâm lý học) ngưỡng

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

threshold
hạn ; ngưỡng cửa ; ngưỡng cửa đó ; ngưỡng sống ; ngưỡng ; ngạch ; nhà ; vượt quá ngưỡng tiếp ; đạt ngưỡng ;
threshold
hạn ; ngưỡng cửa ; ngưỡng cửa đó ; ngưỡng sống ; ngưỡng ; ngạch ; nhà ; vượt quá ngưỡng tiếp ; đạt ngưỡng ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

threshold limen
the smallest detectable sensation
threshold door; doorway; room access
the entrance (the space in a wall) through which you enter or leave a room or building; the space that a door can close
threshold doorsill; doorstep
the sill of a door; a horizontal piece of wood or stone that forms the bottom of a doorway and offers support when passing through a doorway
threshold brink; verge
a region marking a boundary

Other matches

Other phrases built from the same root.

detection threshold
- (Tech) ngưỡng tách sóng
threshold analysí
- (Econ) Phân tích ngưỡng.
+ Một kỹ thuật dùng trong hoạch định vật chất để tìm ra quy mô mong muốn của cộng đồng và việc cung cấp các dịch vụ công cộng.
threshold effect
- (Econ) Tác động ngưỡng.
+ Sự tăng mức thuế mà một cộng đồng được cho sẵn là sẵn sàng trả do có khủng hoảng hay khẩn cấp quốc gia.
threshold of a good
- (Econ) Ngưỡng của một hàng hoá.
+ Trong kinh tế học khu vực, dân số tối thiểu có thể tạo một thị trường cho một hàng hoá hay dịch vụ. Khi dân số của một khu vực (như một thị trấn) dưới mức ngưỡng, cầu đối hàng hoá đó sẽ thấp đến mức mà việc cung cấp hàng hoá đó sẽ không khả thi về mặt kinh tế.

Nearby words

Browse all English words starting with T