English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: blighty

Best translation match:
English Vietnamese
blighty
* danh từ
- (quân sự), (từ lóng) nước Anh
- nước quê hương (đối với lính ở nước ngoài)
!to have a blighty one
- bị một vết thương có thể trở về nước (lính đi đanh nhau ở nước ngoài)

May related with:
English Vietnamese
blighty
* danh từ
- (quân sự), (từ lóng) nước Anh
- nước quê hương (đối với lính ở nước ngoài)
!to have a blighty one
- bị một vết thương có thể trở về nước (lính đi đanh nhau ở nước ngoài)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: