English → Vietnamese
threepenny
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
threepenny
* tính từ
- giá ba xu (Anh) (đồ vật)
=threepenny bit+ đồng ba xu (Anh)
- (nghĩa bóng) hèn kém, đáng khinh, tồi, chẳng đáng nửa đồng
- giá ba xu (Anh) (đồ vật)
=threepenny bit+ đồng ba xu (Anh)
- (nghĩa bóng) hèn kém, đáng khinh, tồi, chẳng đáng nửa đồng
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
threepenny sixpenny; tuppeny; two-a-penny; twopenny; twopenny-halfpenny
of trifling worth
Other matches
Other phrases built from the same root.
threepenny
* tính từ
- giá ba xu (Anh) (đồ vật)
=threepenny bit+ đồng ba xu (Anh)
- (nghĩa bóng) hèn kém, đáng khinh, tồi, chẳng đáng nửa đồng
- giá ba xu (Anh) (đồ vật)
=threepenny bit+ đồng ba xu (Anh)
- (nghĩa bóng) hèn kém, đáng khinh, tồi, chẳng đáng nửa đồng
threepenny bit
* danh từ
- đồng tiền xưa của Anh có giá trị ba penni
- đồng tiền xưa của Anh có giá trị ba penni