English to Vietnamese
Search Query: thrash
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
thrash
|
* ngoại động từ
- đánh, đập, đánh đòn (người nào) - (thông tục) đánh bại (ai, trong một cuộc đấu) - đập (lúa) * nội động từ - quẫy, đập, vỗ =the drowing man thrashed about in the water+ người chết đuối quẫy đập trong nước !to thrash out - rất công phu mới đạt được, qua nhiều thử thác mới tìm được (chân lý, sự thật...) - tranh luận triệt để và đi đến kết luận (vấn đề gì) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
thrash
|
đánh ;
|
|
thrash
|
đánh ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
thrash; flail; lam; thresh
|
give a thrashing to; beat hard
|
|
thrash; convulse; jactitate; slash; thrash about; thresh; thresh about; toss
|
move or stir about violently
|
|
thrash; mosh; slam; slam dance
|
dance the slam dance
|
|
thrash; thresh
|
beat the seeds out of a grain
|
|
thrash; bat; clobber; cream; drub; lick
|
beat thoroughly and conclusively in a competition or fight
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
thrashing
|
* danh từ
- sự đánh đập; trận đòn =to give a thrashing to+ quật cho một trận - sự thua (trong trò chơi...) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
