English to Vietnamese
Search Query: thou
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
thou
|
* danh từ
- (thơ ca) mày, mi, ngươi * ngoại động từ - xưng mày tao =don't thou me+ không được mày tao với tôi |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
thou
|
anh ; biết con ; bẻ ; cha ; chi ; cho ngươi ; chàng ; chính cha ; chính chúa ; chính ngài ; chính ngươi ; chính vua ; chính ; chúa cho ; chúa làm ; chúa lại ; chúa sẽ ; chúa ; chúa đã ; chúng ta ; chúng ; chớ thì ngài ; chớ ; chừng ; con có ; con mà ; con thật ; con ; con đã ; các ng ; các người ; các ; có phải ngươi ; cùng nó ; cùng ; cũng ; cớ ; há ; hãy ; hưởng ; hỡi ngươi là ; hỡi ngươi ; hỡi ; khiến ; khá ; kẻ ; là ngài ; là ngươi ; làm ; lòn ; lại ; lấy ; mi ; mà ; mình cũng ; mình ngài ; mình phải ; mình vua ; mình ; mầy ; một mình ; nay chúa ; nguyện ; ngài chúng con ; ngài có ; ngài mà ; ngài thật ; ngài ; ngài đã ; ngươi có ; ngươi cũng phải ; ngươi cũng ; ngươi không ; ngươi là ; ngươi làm ; ngươi nữa ; ngươi sẽ ; ngươi tự ; ngươi ; ngươi đã ; người ta ; người ; người đã ; nàng ; nào mình ; nào ngươi ; nên ; nầy ; nếu ; nếu ông ; phải ngươi ; phần ; quả thật ; ra mà ; rằng ; song ; săn ; sự ; thay ; thì chúa ; thì con ; thì con đã ; thì ngài ; thì ngươi ; thì người ; thì ; thầy ; thật ngươi ; thật ; tôi ; tại ; vua ; vì ; vậy con ; vậy ; xin chúa ; xin ; xin ông ; ðối ; ðức ; ông có ; ông lại ; ông ; ông đã ; đáp ; đỗi ; ấy là ; ấy ; ấy ông ; ớ ;
|
|
thou
|
anh ; bẻ ; cha ; chi ; cho ngươi ; chàng ; chính cha ; chính chúa ; chính ngài ; chính ngươi ; chính vua ; chính ; chúa cho ; chúa làm ; chúa lại ; chúa sẽ ; chúa ; chúa đã ; chúng ta ; chúng ; chăng ; chớ thì ngài ; chớ ; chừng ; coi ; con hãy ; con mà ; con thật ; con ; con đã ; các ng ; các người ; các ; có phải vua ; cùng nó ; cùng ; cớ ; há ; hãy tỏ ; hãy ; hương ; hưởng ; hỡi ngươi là ; hỡi ngươi ; hỡi ; khiến ; khá lại ; khá ; kẻ ; là ngươi ; làm ; lòn ; lại ; lấy ; mi ; mình ngài ; mình phải ; mình vua ; mình ; mầy ; nay chúa ; ngài chúng con ; ngài có ; ngài mà ; ngài ; ngài đã ; ngươi có ; ngươi cũng phải ; ngươi cũng ; ngươi không ; ngươi là ; ngươi nữa ; ngươi sẽ ; ngươi tự ; ngươi ; ngươi đã ; người ; nàng ; nào ngươi ; nên ; nầy ; nếu ; nếu ông ; phải ngươi ; phải vua ; quả thật ; song ; sự ; thì chúa ; thì con ; thì con đã ; thì ngài ; thì ngươi ; thì người ; thì ; thầy ; thật ngươi ; thật ; tại ; tỏ ; vua có ; vua ; vậy con ; xin chúa ; xin ; xây ; xét thì ; xét ; ðối ; ðức ; ông có ; ông lại ; ông ; đặng ; đỗi ; ấy ; ấy ông ; ớ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
thou; 1000; chiliad; g; grand; k; m; one thousand; thousand; yard
|
the cardinal number that is the product of 10 and 100
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
holier-than-thou
|
* tính từ
- (thông tục) nghĩ rằng mình đạo đức hơn người khác; tự cho là đúng = a holier-than-thou attitude+thái độ dạy đời |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
