English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: those

Best translation match:
English Vietnamese
those
* tính từ chỉ định & đại từ chỉ định số nhiều của that

Probably related with:
English Vietnamese
those
ai ; ba ; bao giờ ; bao nhiêu ; bao ; berkeley ; bi ; bill ; biết những ; biểu ; bo ; bo ̣ n ; bo ̣ ; bài ; bán ; bó đó ; bản ; bảy ; bấm ; bệnh ; bọ đó ; bọn chúng ; bọn họ ; bọn nó ; bọn ; bọn đó ; bộ ; bởi những ; bởi ; ca ; cho mấy ; cho những ; chu ́ ng ; chuyển ; chuỗi ; chìa ; chính ; chúng chỉ ; chúng có ; chúng là những ; chúng như những ; chúng nó ; chúng ra ; chúng ; chưa bao giờ ; chưa bao ; chất ; chỉ có mấy ; chỉ những ; chỉ ; chọn ; chỗ này ; chỗ ; chỗ đó ; các dịch vụ này ; các người ; các thứ ; các ; cái lũ ; cái này ; cái ; cái đó ; cái đôi ; cánh ; câu ; cây ; có mấy ; có một ; có những ; có ; có được ; cơ ; cơn ; cả mấy ; cả những người ; cả những ; cả ; cảnh ; cậu ; cặp ; của chúng ; của các ; của những ; của nó ; của ; cứ ; dãy ; dù tu ; dù ; dưới ; dấu ; dụng ; email ; giày của ; giày mà ; giày ; giọng ; giờ đây những ; gã ; hai người ; hai năm ; hai ; ho ; hàng ; hình ; hết ; hết điện ; hệ ; họ ; hồi đó ; hợp những ; i như ̃ ng ca ; i như ̃ ng ; ke ; ke ̉ ; khi mọi ; khi những ; kho ; khoáng ; khu ; không ; khối ; kia là ; kia ; kiện ; kì ; kìa ; kẹo ; kẻ ; loại này có ; loại này ; là người ; là những thứ ; là những ; là ; làm điều đó ; lính ; lũ ; lơ ; lượng ; lấy những ; lời những ; lời ; mo ; mo ̣ ; mà chúng ; mà mấy cái ; mà những ; mà ; máy ; mâ ; món ; mảnh ; mấy cái này ; mấy cái ; mấy cái đó ; mấy kẻ ; mấy người ; mấy tay ; mấy thằng ; mấy thứ này ; mấy thứ đó ; mấy tên ; mấy ; mặt bọn ; mọi ; mỗi ; một vài ; n chu ́ ng ; ng ; người ; người đó ; ngần đó ; ngực ; nhiê ; nhiê ̀ ; nhiêu ; nhiều người ; nhiều ; nhóm người ; nhóm ; như những ; như thế ; như vậy ; như ; như ̃ ng ca ; như ̃ ng ; như ̃ ; nhưng con số này ; nhưng mấy ; nhưng ; nhưng đó ; nhỉ ; những ai ; những bệnh ; những bức này ; những chỉ ; những các ; những cái này ; những cái ; những cái đó ; những gì ; những kẻ kia ; những kẻ ; những loại ; những người làm ; những người mà ; những người như vậy ; những người này ; những người trong số đó ; những người ; những người đang ; những người đó ; những người ở ; những như ; những thứ này ; những thứ ; những thứ đó lại ; những thứ đó ; những trường hợp này ; những trẻ ; những tên ; những tên đó ; những tín hiệu này ; những việc ; những ; những điều này ; những điều ; những điều đó có ; những điều đó ; những đám ; nào ; này chúng ; này là ; này ; nó hay ; nó ; năm ; nằm ; oh những điều ; phim ; phía những ; phòng ; qua mặt ; qua những cái ; quyết những ; quãng ; quả của ; quả ; quần ; ra họ ; ra ; rước ; sinh ; so ; suô ; suô ́ t ; suô ́ ; suốt ; sóng ; sót ; sản ; số chúng tôi ; số chúng ; số các ; số họ không ; số họ ; số mấy ; số những công nghệ này ; số những người ; số những ; số thì ; số trẻ ; số ; số đó cũng ; số đó là ; số đó ; tay những ; tay ; theo chúng ; thiên ; thu ; thuốc ; thâ ; thé ó ; thì những ; thì ; thì đó ; thùng ; thư ; thằng nào ; thằng ; thứ thuốc ; thứ ; thứ đó ; tiếng ; trong những ; trong ; trẻ ; trực ; tên ; tên đó ; tính ; tương ; tất cả những điều này ; tất cả những điều đó ; tất cả ; tỉ ; tờ ; tụi nó ; từng ; tự ; uống thuốc ; và đó ; vài ; vào ; vòng ; vũ ; vượt ; vậy ; vậy đó ; vết ; về những ; về ; với bọn ; với nhau ; với những ; với nó ; với ; vỡ ; xem ; xương ; y ; yếu tố ; à ; ánh ; ðó ; óố ; điều ; điều đó ; điện ; đo ; đo ́ ; đàn ; đám ; đáng ; đánh ; đây chắc ; đây là ; đây những ; đây ; đó các ; đó có ; đó cả ; đó của ; đó là ; đó mà ; đó như ; đó những ; đó ; đó đã ; đó được ; đó đối với ; đôi giầy đó ; đôi ; được những ; đạn ; đấy ; để mấy ; đối với ; đối ; đống ; đồng ; động ; ̀ ng ; ́ i như ̃ ng ca ; ́ i như ̃ ng ; ́ ng ; ́ y ; ̃ mo ; ̃ ng ; ̃ ; ̉ ai ; ̉ như ̃ ng ; ̉ đo ; ̉ đo ́ ; ̣ n chu ́ ng ; ấy mà ; ấy ; ống ;
those
ai ; ba ; ba ̀ ; ba ́ ; ba ̉ ; bao nhiêu ; berkeley ; bi ; bill ; biết những ; biểu ; bo ; bo ́ ; bo ̣ n ; bo ̣ ; bài ; bán ; bây ; bó đó ; bản ; bảy ; bấm ; bệnh ; bọ đó ; bọn chúng ; bọn họ ; bọn nó ; bọn ; bọn đó ; bỏ ; bộ ; bởi những ; bởi ; ca ; ca ́ ; ca ̉ như ̃ ng ; cho mấy ; cho những ; chu ́ ng ; chuyển ; chuỗi ; chìa ; chính ; chúng chỉ ; chúng có ; chúng là những ; chúng như những ; chúng nó ; chúng ra ; chúng ta ; chúng ; chất ; chỉ có mấy ; chỉ những ; chỉ ; chịu ; chọn ; chỗ này ; chỗ ; chỗ đó ; các dịch vụ này ; các người ; các thứ ; các ; cái lũ ; cái này ; cái ; cái đó ; cái đôi ; cám ; cánh ; câu ; cây ; có mấy ; có một ; có những ; có ; công ; cúng ; cơ ; cơn ; cả mấy ; cả những người ; cả những ; cả ; cảm thấy ; cảm ; cảnh ; cậu ; cặp ; của chúng ; của các ; của những ; của ; cứ ; dale ; dãy ; dù tu ; dù ; dưới ; dấu ; dụng ; elliot ; email ; giày mà ; giày ; giọng ; giờ đây những ; gây ; gã ; gì ; gì đó ; hai người ; hai năm ; hai ; ho ; hàng ; hình ; hắn ; hết ; hết điện ; hệ ; họ ; hồi ; hồi đó ; hợp những ; i như ̃ ng ca ; i như ̃ ng ; ke ; ke ̉ ; khi mọi ; khi những ; kho ; khoáng ; khu ; khó ; không ; không đáng ; khăn ; khối ; kia ; kiện ; kì ; kìa ; kẹo ; kẻ ; kỹ ; loại này có ; loại này ; là người ; là những thứ ; là những ; là ; làm điều đó ; lính ; lũ ; lơ ; lượng ; lại ; lấy những ; lệnh ; lời những ; lời ; mo ; mo ̣ ; mà chúng ; mà mấy cái ; mà những ; mà ; máy ; mâ ; mâ ́ ; món ; mảnh ; mấy cái này ; mấy cái ; mấy cái đó ; mấy kẻ ; mấy người ; mấy tay ; mấy thằng ; mấy thứ này ; mấy thứ đó ; mấy tên ; mấy ; mặt bọn ; mọi ; mỗi ; một vài ; n chu ́ ng ; ng ; ng đeo tay ; ngươ ; người ; người đó ; ngại ; ngần ; ngần đó ; ngực ; nhiê ; nhiê ̀ ; nhiêu ; nhiều người ; nhiều ; nhóm người ; nhóm ; như những ; như thế ; như vậy ; như ; như ̃ ng ca ; như ̃ ng ; như ̃ ; nhưng con số này ; nhưng mấy ; nhưng ; nhưng đó ; nhỉ ; những ai ; những bệnh ; những bức này ; những chỉ ; những các ; những cái này ; những cái ; những cái đó ; những gì ; những kẻ kia ; những kẻ ; những loại ; những người làm ; những người mà ; những người như vậy ; những người này ; những người trong số đó ; những người ; những người đang ; những người đó ; những người ở ; những như ; những thứ này ; những thứ ; những thứ đó lại ; những thứ đó ; những trường hợp này ; những trẻ ; những tên ; những tên đó ; những tín hiệu này ; những việc ; những ; những điều này ; những điều ; những điều đó có ; những điều đó ; những đám ; nào elliot ; nào ; này chúng ; này ; nó hay ; nó ; năm ; nằm ; nếu ; oh những điều ; phim ; phía những ; phòng ; phần ; qua những cái ; quyết những ; quãng ; quý ; quả của ; quả ; quần ; ra họ ; ra ; rước ; sinh ; snapdagon ; so ; suô ; suô ́ t ; suô ́ ; suốt ; sóng ; sót ; sô ; sô ́ ; sản ; số chúng tôi ; số chúng ; số các ; số họ không ; số họ ; số mấy ; số những công nghệ này ; số những người ; số những ; số này ; số thì ; số trẻ ; số ; số đó cũng ; số đó ; t sô ; tay những ; tay ; theo chúng ; thi ; thi ̀ ; thiên ; thu ; thuận ; thuốc ; thành ; thâ ; thé ó ; thì những ; thì ; thì đó ; thùng ; thư ; thằng nào ; thằng ; thứ thuốc ; thứ ; thứ đó ; tiếng ; trong những ; trong ; trông ; trẻ ; trực ; tu ; tài ; tên ; tên đó ; tính ; tương ; tất cả những điều này ; tất cả những điều đó ; tất cả ; tấu ; tỉ ; tờ ; tụi nó ; từng ; tự ; uống thuốc ; và đó ; vài ; vào người ; vào ; vòng ; vũ ; vượt ; vậy ; vậy đó ; vết ; về những ; về ; với bọn ; với nhau ; với những ; với nó ; với ; vỡ ; vụ ; xem ; xương ; y ; yếu tố đó ; à ; ánh ; ðó ; óố ; điều đó ; điện ; đo ; đo ́ ; đàn ; đám ; đáng ; đánh ; đây chắc ; đây là ; đây những ; đây ; đó các ; đó có ; đó cả ; đó của ; đó là ; đó mà ; đó như ; đó những ; đó ; đó đã ; đó được ; đó đối với ; đôi giầy đó ; đôi ; được những ; đạn ; đấy ; đến ; để mấy ; để ; đối ; đống ; đồng ; động ; ̀ ng ; ̀ như ; ̀ y ; ́ ba ; ́ ba ̉ ; ́ i như ̃ ng ; ́ ng ; ́ y ; ́ ; ̃ bo ; ̃ ng ; ̉ ai ; ̣ n chu ́ ng ; ấy ; ống ;

May related with:
English Vietnamese
those
* tính từ chỉ định & đại từ chỉ định số nhiều của that
those
ai ; ba ; bao giờ ; bao nhiêu ; bao ; berkeley ; bi ; bill ; biết những ; biểu ; bo ; bo ̣ n ; bo ̣ ; bài ; bán ; bó đó ; bản ; bảy ; bấm ; bệnh ; bọ đó ; bọn chúng ; bọn họ ; bọn nó ; bọn ; bọn đó ; bộ ; bởi những ; bởi ; ca ; cho mấy ; cho những ; chu ́ ng ; chuyển ; chuỗi ; chìa ; chính ; chúng chỉ ; chúng có ; chúng là những ; chúng như những ; chúng nó ; chúng ra ; chúng ; chưa bao giờ ; chưa bao ; chất ; chỉ có mấy ; chỉ những ; chỉ ; chọn ; chỗ này ; chỗ ; chỗ đó ; các dịch vụ này ; các người ; các thứ ; các ; cái lũ ; cái này ; cái ; cái đó ; cái đôi ; cánh ; câu ; cây ; có mấy ; có một ; có những ; có ; có được ; cơ ; cơn ; cả mấy ; cả những người ; cả những ; cả ; cảnh ; cậu ; cặp ; của chúng ; của các ; của những ; của nó ; của ; cứ ; dãy ; dù tu ; dù ; dưới ; dấu ; dụng ; email ; giày của ; giày mà ; giày ; giọng ; giờ đây những ; gã ; hai người ; hai năm ; hai ; ho ; hàng ; hình ; hết ; hết điện ; hệ ; họ ; hồi đó ; hợp những ; i như ̃ ng ca ; i như ̃ ng ; ke ; ke ̉ ; khi mọi ; khi những ; kho ; khoáng ; khu ; không ; khối ; kia là ; kia ; kiện ; kì ; kìa ; kẹo ; kẻ ; loại này có ; loại này ; là người ; là những thứ ; là những ; là ; làm điều đó ; lính ; lũ ; lơ ; lượng ; lấy những ; lời những ; lời ; mo ; mo ̣ ; mà chúng ; mà mấy cái ; mà những ; mà ; máy ; mâ ; món ; mảnh ; mấy cái này ; mấy cái ; mấy cái đó ; mấy kẻ ; mấy người ; mấy tay ; mấy thằng ; mấy thứ này ; mấy thứ đó ; mấy tên ; mấy ; mặt bọn ; mọi ; mỗi ; một vài ; n chu ́ ng ; ng ; người ; người đó ; ngần đó ; ngực ; nhiê ; nhiê ̀ ; nhiêu ; nhiều người ; nhiều ; nhóm người ; nhóm ; như những ; như thế ; như vậy ; như ; như ̃ ng ca ; như ̃ ng ; như ̃ ; nhưng con số này ; nhưng mấy ; nhưng ; nhưng đó ; nhỉ ; những ai ; những bệnh ; những bức này ; những chỉ ; những các ; những cái này ; những cái ; những cái đó ; những gì ; những kẻ kia ; những kẻ ; những loại ; những người làm ; những người mà ; những người như vậy ; những người này ; những người trong số đó ; những người ; những người đang ; những người đó ; những người ở ; những như ; những thứ này ; những thứ ; những thứ đó lại ; những thứ đó ; những trường hợp này ; những trẻ ; những tên ; những tên đó ; những tín hiệu này ; những việc ; những ; những điều này ; những điều ; những điều đó có ; những điều đó ; những đám ; nào ; này chúng ; này là ; này ; nó hay ; nó ; năm ; nằm ; oh những điều ; phim ; phía những ; phòng ; qua mặt ; qua những cái ; quyết những ; quãng ; quả của ; quả ; quần ; ra họ ; ra ; rước ; sinh ; so ; suô ; suô ́ t ; suô ́ ; suốt ; sóng ; sót ; sản ; số chúng tôi ; số chúng ; số các ; số họ không ; số họ ; số mấy ; số những công nghệ này ; số những người ; số những ; số thì ; số trẻ ; số ; số đó cũng ; số đó là ; số đó ; tay những ; tay ; theo chúng ; thiên ; thu ; thuốc ; thâ ; thé ó ; thì những ; thì ; thì đó ; thùng ; thư ; thằng nào ; thằng ; thứ thuốc ; thứ ; thứ đó ; tiếng ; trong những ; trong ; trẻ ; trực ; tên ; tên đó ; tính ; tương ; tất cả những điều này ; tất cả những điều đó ; tất cả ; tỉ ; tờ ; tụi nó ; từng ; tự ; uống thuốc ; và đó ; vài ; vào ; vòng ; vũ ; vượt ; vậy ; vậy đó ; vết ; về những ; về ; với bọn ; với nhau ; với những ; với nó ; với ; vỡ ; xem ; xương ; y ; yếu tố ; à ; ánh ; ðó ; óố ; điều ; điều đó ; điện ; đo ; đo ́ ; đàn ; đám ; đáng ; đánh ; đây chắc ; đây là ; đây những ; đây ; đó các ; đó có ; đó cả ; đó của ; đó là ; đó mà ; đó như ; đó những ; đó ; đó đã ; đó được ; đó đối với ; đôi giầy đó ; đôi ; được những ; đạn ; đấy ; để mấy ; đối với ; đối ; đống ; đồng ; động ; ̀ ng ; ́ i như ̃ ng ca ; ́ i như ̃ ng ; ́ ng ; ́ y ; ̃ mo ; ̃ ng ; ̃ ; ̉ ai ; ̉ như ̃ ng ; ̉ đo ; ̉ đo ́ ; ̣ n chu ́ ng ; ấy mà ; ấy ; ống ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: