English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: thoracic

Best translation match:
English Vietnamese
thoracic
* tính từ
- (giải phẫu), (động vật học) (thuộc) ngực, ở ngực

Probably related with:
English Vietnamese
thoracic
ở ngực ;
thoracic
ở ngực ;

May be synonymous with:
English English
thoracic; pectoral
of or relating to the chest or thorax

May related with:
English Vietnamese
thoracic
* tính từ
- (giải phẫu), (động vật học) (thuộc) ngực, ở ngực
thoraces
* danh từ
- ngực (phần thân thể giữa cổ và bụng)
- <động> phần giữa của ba phần chính của một côn trùng (ở đó mọc ra chân và cánh)
- giáp che ngực
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: