English to Vietnamese
Search Query: tho
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
tho
|
- viết tắt của though
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
tho; black tai; bouyei; buyi; central thai; chinese shan; dehong dai; kam muang; khamti; khuen; nung; red tai; saek; shan; siamese; southern tai; tai dam; tai long; tai lue; tai nuea; tai yuan; tay; thai; white tai; xishuangbanna dai; yay; zhuang
|
a branch of the Tai languages
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
tho
|
- viết tắt của though
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
