English to Vietnamese
Search Query: thither
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
thither
|
* phó từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) tới đó, theo hướng đó =hither and thither+ đây đó, chỗ này chỗ kia |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
thither
|
các ; nơi họ ; nơi ; nơi đó ; phía ; tại đó ; tới đó ; vào nơi đó ; vào trong thành ấy ; vào đó ; về thành đó ; đây ; đó ; đến nơi ; đến ; ẩn mình tại đó ;
|
|
thither
|
các ; lộn ; nơi họ ; nơi ; nơi đó ; phía ; tại đó ; tới đó ; vào trong thành ấy ; vào đó ; về thành đó ; đây ; đó ; đến nơi ; đến ; ẩn mình tại đó ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
thither; there
|
to or toward that place; away from the speaker
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
thither
|
* phó từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) tới đó, theo hướng đó =hither and thither+ đây đó, chỗ này chỗ kia |
|
thither
|
các ; nơi họ ; nơi ; nơi đó ; phía ; tại đó ; tới đó ; vào nơi đó ; vào trong thành ấy ; vào đó ; về thành đó ; đây ; đó ; đến nơi ; đến ; ẩn mình tại đó ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
