English to Vietnamese
Search Query: thinnish
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
thinnish
|
* tính từ
- hơi mỏng, hơi mảnh - hơi gầy, làng nhàng, mảnh khảnh - hơi loãng - hơi thưa, hơi phân tán - hơi mong manh; hơi nghèo nàn |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
thinnish
|
* tính từ
- hơi mỏng, hơi mảnh - hơi gầy, làng nhàng, mảnh khảnh - hơi loãng - hơi thưa, hơi phân tán - hơi mong manh; hơi nghèo nàn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
