English to Vietnamese
Search Query: think
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
think
|
* động từ thought
- nghĩ, suy nghĩ, ngẫm nghĩ =he does not say much but he thinks a lot+ nó nói ít nhưng suy nghĩ nhiều =think twice before doing+ hãy suy nghĩ chính chắn trước khi làm =one would have thought that+ người ta có thể nghĩ rằng - nghĩ, tưởng, tưởng tượng, nghĩ được, nghĩ là, cho là, coi như =I think so+ tôi nghĩ thế, tôi cho là thế =and to think he has gone away+ và ai mà tưởng được rằng nó đã đi rồi =to you think him brave?+ anh có cho nó là dũng cảm không? =to think scorn+ khinh bỉ - nghĩ ra, thấy, hiểu =I can't think why+ tôi không hiểu tại sao - nghĩ đến, nhớ =to think to do something+ nhớ làm một việc gì - trông mong =I thought to have heard from you+ tôi mong được nhận tin anh - luôn luôn nghĩ, lo nghĩ, lo lắng =to think oneself silly+ nghĩ lắm đâm ra quẫn trí ngớ ngẩn - nuôi những ý nghĩ, nuôi những tư tưởng =to think sombre thoughts+ nuôi những ý nghĩ hắc ám !to think about - suy nghĩ về =to give someone something else to think about+ làm cho người nào nghĩ về một chuyện khác; làm cho người nào khuây khoả !to think of - nghĩ về, nghĩ đến, xét đến =to think of everything+ nghĩ đến mọi việc =when I come to think of it+ khi tôi nghĩ đến điều đó - nhớ đến, nghĩ đến =I never thought of telling you+ tôi không bao giờ nhớ (nghĩ) đến việc nói với anh =to think of the name of+ nhớ tên của - nghĩ, có ý định =to think of going for a walk+ định đi chơi - nghĩ ra, tìm được =to think of the right word+ tìm thấy được từ đúng - có ý kiến về, có ý nghĩ về =to think little (not much, nothing) of+ không coi ra gì - tưởng tượng =I shouldn't think of doing such a thing+ tôi không thể tưởng tượng có thể làm một việc như thế !to think out - nghĩ ra, trù tính =to think out a plan+ nghĩ ra một kế hoạch !to think over - nghĩ về, suy nghĩ kỹ về, bàn về =on thinking it over+ nghĩ kỹ đến điều đó !to think up - sáng tạo ra, nghĩ ra !to think better of - đánh giá (ai) cao hơn - suy đi tính lại lại thôi, thay đổi ý kiến !to think fit to do something - quyết định làm một việc gì !to think one's time away - suy nghĩ cho qua thì giờ |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
think
|
and you ; anh có nghĩ ; anh nghi ; anh nghi ̃ ; anh nghĩ t ; anh nghĩ ; anh tưởng ; anh ; biê ; biết có ; biết gì ; biết là ; biết nghĩ ; biết nữa ; biết rằng ; biết suy nghĩ ; biết tôi ; biết ; bàn ; bác định ; bé ; bạn thử nghĩ ; bảo là ; bảo rằng ; bảo ; bận ; bắt ; bộ tưởng ; bởi ; bức ; c nghi ̃ ; cho la ; cho là ; cho như ; cho ră ; cho ră ̀ ng ; cho ră ̀ ; cho rằng ; cho ; chuyện ; cháu nghĩ ; chí nghĩ ; chúng nghĩ ; chă ; chă ́ ; chăm ; chảy ; chắc là ; chắc rằng ; chắc ; chỉ nghĩ ; chống ; chứ ; co ; co ́ ; coi ; con nghĩ ; các bạn thử nghĩ ; cái ý nghĩ ; cân nhắc ; cân ; còn ; có biết ; có cho là ; có cho ; có khi nào ; có khi ; có là ; có lẽ ; có nghĩ là ; có nghĩ rằng ; có nghĩ ; có thấy ; có thể nghĩ ; có thể nói ; có thể thấy ; có thể ; có tin ; có việc này ; có việc ; có ; cô nghĩ ; cô tưởng ; công nhâ ; công nhâ ̣ ; cũng cảm thấy ; cũng nghĩ ; cũng thấy ; cũng ; cư ; cư ́ tươ ; cư ́ ; cả ; cảm giác là ; cảm giác ; cảm thấy nghi ; cảm thấy ; cậu có nghĩ ; cậu hãy nghĩ ; cậu nghĩ ; cậu phải nghĩ ; cố nghĩ ; cứ làm như ; cứ nghĩ ; cứ suy nghĩ ; cứ tưởng ; cứ tự nghĩ ; duy ; dám chắc ; dám ; dùng dao ; dựa ; em nghĩ ; gabriel ; giơ ; giơ ̀ ; giả định ; giờ nghĩ ; giờ ; gì ; gì đâu ; gì đó ; gì đến ; ha ; ha ̃ y nghi ̃ ; ha ̃ y suy nghi ̃ ; ha ̃ y suy nghĩ ; ha ̃ ; hammond ; hay la ; hay nghĩ ; hay nhớ ; hay ; hi ; hiểu lầm ; hiểu ; hy ; hà ; hãy coi ; hãy hình ; hãy ngh ; hãy nghĩ mà ; hãy nghĩ rằng ; hãy nghĩ ; hãy nghĩ đi ; hãy nghĩ đến ; hãy nhớ ; hãy suy nghĩ cho ; hãy suy nghĩ ; hãy suy nghỉ cho ; hãy thử nghĩ ; hãy tưởng ; hãy xem ; hãy ; hình như ; hình ; hơi nghi ; hơi ; hơn ; hạ nghĩ ; hẫy nghĩ ; hẳn như ; hết ; hỏi như ; hỏi ; i nghi ; i nghi ̃ ; khi nghĩ ; khác ; không lẽ ; không nghĩ là ; không nghĩ mình ; không nghĩ ; không nhớ ; không thích ; không thể làm việc ; không thể làm ; không thể ; không tin rằng ; không ; khả năng ; khốn ; kể ; la ; le ̃ ; liên tưởng ; liên ; liệu ; lo nghĩ ; lo ; luôn nghĩ ; là chính trung ; là nghĩ ; là sao ; là ; làm cho ; làm được điều này ; làm được điều ; lâu lắm ; lâu ; lê ; lă ; lă ́ ; lưỡng lự ; lại cho rằng ; lại có thể nghĩ ; lại nghĩ là ; lại nghĩ rằng ; lại nghĩ ; lại nhớ ; lại tin ; lại ; lấy làm ; lẽ hãy ; lẽ là ; lẽ ra ; lẽ vậy ; lẽ ; m thâ ; m thâ ́ ; mong muốn ; mong nghi ; mong ; muốn tôi ; muốn ; mày nghĩ ; mày nên nghĩ ; mình ; mơ ; n nghi ̃ ; ng nghi ̃ ; ngh ; nghe nói ; nghi là ; nghi ngờ ; nghi ; nghi ́ ; nghi ̃ i ̃ ; nghi ̃ không ; nghi ̃ la ; nghi ̃ la ̀ ; nghi ̃ ra ; nghi ̃ ră ; nghi ̃ ră ̀ ng ; nghi ̃ ră ̀ ; nghi ̃ ta ; nghi ̃ tơ ; nghi ̃ tơ ́ ; nghi ̃ ; nghiên ; nghì ; nghí là ; nghĩ anh ; nghĩ anh ấy ; nghĩ cho ; nghĩ chính là ; nghĩ chính ; nghĩ chúng ; nghĩ chắc ; nghĩ coi ; nghĩ cái gì ; nghĩ cái ; nghĩ có lẽ như ; nghĩ có ; nghĩ cả ; nghĩ cậu ; nghĩ của ; nghĩ giờ ; nghĩ gì cả ; nghĩ gì ; nghĩ hãy ; nghĩ khác ; nghĩ không ; nghĩ kĩ ; nghĩ kỹ ; nghĩ liệu ; nghĩ là cho ; nghĩ là có ; nghĩ là không ; nghĩ là thế ; nghĩ là tôi ; nghĩ là ; nghĩ lại xem ; nghĩ lại ; nghĩ mà hãy ; nghĩ mà xem ; nghĩ mà ; nghĩ mình là ; nghĩ mình mới là ; nghĩ mình ; nghĩ một ; nghĩ nghe ; nghĩ ngợi ; nghĩ như ; nghĩ như ̃ ng ; nghĩ như ̃ ; nghĩ nhớ ; nghĩ những gì ; nghĩ những ; nghĩ này ; nghĩ nó ; nghĩ phải nói là ; nghĩ ra ; nghĩ ra điều ; nghĩ răng ; nghĩ rằng em đã đến ; nghĩ rằng mình ; nghĩ rằng sẽ ; nghĩ rằng ; nghĩ rằng đó là ; nghĩ rằng đó ; nghĩ rồi ; nghĩ sao không ; nghĩ sao ; nghĩ sẽ ; nghĩ sự ; nghĩ ta ; nghĩ tao định ; nghĩ theo ; nghĩ thế ; nghĩ thể ; nghĩ thử ; nghĩ tôi ; nghĩ tơi ; nghĩ tới việc ; nghĩ tới ; nghĩ vậy sao ; nghĩ vậy ; nghĩ về một ; nghĩ về nó ; nghĩ về ; nghĩ với ; nghĩ xem ; nghĩ xấu ; nghĩ ; nghĩ ý ; nghĩ đang ; nghĩ đi ; nghĩ đây là ; nghĩ đã có ; nghĩ đã là ; nghĩ đã ; nghĩ đó là ; nghĩ đó ; nghĩ được gì ; nghĩ được ; nghĩ đến ; nghĩ ở ; nghĩ ở đó ; nghĩa ; nghỉ là ; nghỉ ; nghị ; ngu ; ngài nghĩ ; ngĩ là ; ngĩ ; ngươi nghĩ ; ngại ; ngẫm nghĩ ; ngẫm xem ; ngẫm ; ngờ là ; ngờ tới ; ngờ ; ngửi ; nh nghi ; nh nghi ̃ ră ; nh nghi ̃ ; nh như ; nh ; nhâ ; nhìn nhận ; nhìn ; như là ; như vậy ; như ; như ̃ ng ; như ̃ ; nhầm ; nhận ; nhận được ; nhắc ; nhắm ; nhắn ; nhẹ ; nhớ kỹ ; nhớ là ; nhớ lại ; nhớ rằng ; nhớ ; niệm ; nàng nghĩ ; nào ; này cho ; này nghĩ ; này ; não ; nên nhớ ; nên ; nói rằng ; nói ; nông ; năng tư duy ; nếu ; pha ; phải nghĩ ; phải suy nghĩ ; phải ; quyến ; quyết ; quyết định ; quên ; ra sao ; riêng ; rằng ; sao không nghĩ ; sao ; se ̃ ; suy nghi ; suy nghi ̃ ; suy nghi ̃ đi ; suy nghĩ cho kỹ ; suy nghĩ của ; suy nghĩ gì ; suy nghĩ ra ; suy nghĩ rằng ; suy nghĩ về ; suy nghĩ với ; suy nghĩ ; suy nghĩ đi ; suy nghĩ đã ; suy ngẫm ; suy tính ; suy tư ; suy tưởng ; suy ; sáng suốt ; sẽ cho ; sẽ làm cho ; sẽ nghĩ là ; sẽ nghĩ ; sẽ nói ; sẽ theo sau ; sẽ theo ; sẽ ; sợ ; sự nghĩ rằng ; sự nghĩ ; sự tin vào ; sự tin ; sự ; ta nghi ; ta nghĩ ; ta ngu ; ta sẽ ; ta ; takanori ; thanh ; theo mày ; theo ; theo ý ; thiết nghĩ ; thâ ; thâ ́ ; thân cho ; thèm ; thì cho rằng ; thì nghĩ là ; thì nghĩ rằng ; thì nghĩ ; thì thấy ; thì ; thích thế tưởng ; thích ; thú ; thấy là ; thấy như ; thấy nó ; thấy rằng ; thấy vậy ; thấy ; thấy ý ; thầm nghĩ ; thắc ; thế ; thể là ; thể nghĩ ; thể suy nghĩ ; thể ; thử nghĩ xem ; thử nghĩ ; thử nghĩ đi ; thử nhớ ; thử tưởng ; thử xem ; thực sự nghĩ ; thực ; ti ; ti ̀ m ; tin là ; tin rằng ; tin tưởng ; tin vào ; tin ; tin được ; toàn nghĩ ; triết học cũng có sai sót mà ; triết học cũng có sai sót ; trông ; tâm nghĩ ; tâm ; tìm ; tính ; tóm ; tôi nghi ; tôi nghi ̃ như vâ ; tôi nghi ̃ như vâ ̣ ; tôi nghi ̃ ; tôi nghĩ ; tôi ; tùy ; túc ; tüªng ; tư duy ; tư tưởng ; tươ ; tươ ̉ ng ; tươ ̉ ; tưởng a ; tưởng chắc ; tưởng gì ; tưởng là ; tưởng niệm ; tưởng rằng ; tưởng tượng ; tưởng vậy là ; tưởng vậy ; tưởng ; tưởng đâu là ; tới ; uốn ; vâ ; ví ; vơ ; vơ ́ ; vẫn nghĩ ; vẫn ; vẫn ổn ; vậy hãy nghĩ ; vậy ; vẻ ngoài của ; vẻ ngoài ; vẻ như ; vẻ ; về ; vọng ; với ý kiến ; vừa nghĩ ; vừa nhớ ; vừa ; vừa đoán ; vừa đoán được ; xem xét ; xem ; xin ông cứ nghĩ ; y nghi ̃ ; yêu thật ; yêu ; yếu ; à ; í ; ông nghĩ ngay ; ông nghĩ ; ông ; ý kiến ; ý nghĩ ; ý rằng ; ý tưởng ; ý ; đa ̃ suy nghi ̃ ; đag suy nghĩ ; đang băn ; đang cho rằng ; đang có ; đang hoàn toàn ; đang nghi ̃ ră ; đang nghi ̃ ră ̀ ng ; đang nghi ̃ ră ̀ ; đang nghĩ là ; đang nghĩ ; đang suy ; đang xem ; đang ; đi ̣ nh nghi ̃ ; điều này ; điều ; đoa ; đoa ́ ; đoán giờ ; đoán là ; đoán thế ; đoán xem ; đoán ; đánh ; đây ; đã nghĩ rằng ; đã nghĩ ; đã suy nghĩ ; đã tham ; đã thấy ; đã tính ; đã ; đê ́ ; đó nghĩ gì ; đó ; đĩ ; đươ ; được điều này ; được điều ; đấy ; đầu dược ; đến ; đều cho rằng ; đều nghĩ ; định hỏi ; định ; đổi ; đổi ý ; đứa cho rằng ; ̀ ng nghi ̃ ; ̀ nghi ̃ ; ̀ nh nghi ; ̀ nh nghi ̃ ră ; ̀ nh nghi ̃ ; ̀ nh như ; ̀ nh ; ̀ y nghi ̃ ; ́ le ̃ ; ́ lă ; ́ lă ́ ; ́ nghi ; ́ nghi ̃ ; ́ nh ; ́ suy nghi ̃ ; ̃ nghi ; ̃ nghi ̃ tơ ; ̃ nghi ̃ tơ ́ i ; ̃ nghi ̃ tơ ́ ; ̃ nghi ̃ ; ̃ suy nghi ̃ ; ̃ y nghi ̃ ; ̃ ; ̉ m thâ ; ̉ m thâ ́ ; ̉ nghi ̃ ; ̉ nhâ ; ̉ như ; ̣ c nghi ̃ ; ̣ cho ră ; ̣ cho ră ̀ ng ; ̣ cho ră ̀ ; ̣ cư ́ tươ ; ̣ n nghi ̃ ; ̣ nghi ̃ ; ̣ nh nghi ̃ ; ̣ se ̃ ; ấy nhìn ; ấy ; ừm ;
|
|
think
|
and you ; anh có nghĩ ; anh nghi ; anh nghi ̃ ; anh nghĩ t ; anh nghĩ ; anh tưởng ; anh ; biê ; biết có ; biết gì ; biết là ; biết nghĩ ; biết nữa ; biết rằng ; biết suy nghĩ ; biết tôi ; biết ; biết được ; bàn ; bác ; bác định ; bé ; bạn thử nghĩ ; bảo là ; bảo rằng ; bảo ; bận ; bắt ; bộ tưởng ; bởi ; bức ; c nghi ̃ ; cho biê ; cho biê ́ ; cho la ; cho là ; cho như ; cho ră ; cho ră ̀ ng ; cho ră ̀ ; cho rằng ; cho ; chuyện ; cháu nghĩ ; chí nghĩ ; chúng nghĩ ; chút ; chă ; chă ́ ; chă ̉ ng ; chă ̉ ; chăm ; chảy ; chắc là ; chắc rằng ; chắc ; chỉ nghĩ ; chống ; chứ ; co ; co ́ ; coi ; con nghĩ ; các bạn thử nghĩ ; cái ý nghĩ ; câ ; cân nhắc ; cân ; còn ; có biết ; có cho là ; có cho ; có khi nào ; có khi ; có là ; có lẽ ; có nghĩ là ; có nghĩ rằng ; có nghĩ ; có thấy ; có thể nghĩ ; có thể nói ; có thể ; có tin ; có việc này ; có việc ; có vẻ ; có ; cô nghĩ ; cô tưởng ; công nhâ ; công nhâ ̣ ; cũng cảm thấy ; cũng nghĩ ; cũng thấy ; cũng ; cư ́ tươ ; cả ; cảm giác là ; cảm giác ; cảm thấy nghi ; cảm thấy ; cậu có nghĩ ; cậu hãy nghĩ ; cậu nghĩ ; cậu phải nghĩ ; cặp ; cố nghĩ ; cứ làm như ; cứ nghĩ ; cứ suy nghĩ ; cứ tưởng ; cứ tự nghĩ ; duy ; dám chắc ; dám ; dùng dao ; em nghĩ ; gabriel ; giơ ; giơ ̀ ; giả định ; giờ nghĩ ; giờ ; gì ; gì đâu ; gì đó ; gì đến ; ha ; ha ̃ y nghi ̃ ; ha ̃ y suy nghĩ ; hammond ; hay la ; hay nghĩ ; hay nhớ ; hiểu lầm ; hiểu ; ho ; hy ; hãy cho ; hãy coi ; hãy hình ; hãy liên ; hãy ngh ; hãy nghĩ mà ; hãy nghĩ rằng ; hãy nghĩ ; hãy nghĩ đi ; hãy nghĩ đến ; hãy nhớ ; hãy suy nghĩ cho ; hãy suy nghĩ ; hãy suy nghỉ cho ; hãy thử nghĩ ; hãy tưởng ; hãy xem ; hãy ; hình như ; hình ; hơi nghi ; hơn ; hạ nghĩ ; hả ; hẫy nghĩ ; hắn ; hẳn như ; hẹn ; hết ; họ ; hỏi như ; hỏi ; i nghi ; i nghi ̃ ; khi nghĩ ; khác ; không biết ; không lẽ ; không nghĩ là ; không nghĩ mình ; không nghĩ ; không nhớ ; không thích ; không thể làm việc này ; không tin rằng ; không ; khả năng ; khốn ; kể ; la ; la ̀ ; la ̣ ; le ̃ ; len ; liên tưởng ; liên ; liệu ; lo nghĩ ; lo ; luôn nghĩ ; là chính trung ; là nghĩ ; là sao ; là ; làm cho ; làm ; làm được điều này ; làm được điều ; lâu lắm ; lâu ; lê ; lưỡng lự ; lại cho rằng ; lại có thể nghĩ ; lại nghĩ là ; lại nghĩ rằng ; lại nghĩ ; lại nhớ ; lại tin ; lại ; lấy làm ; lẽ hãy ; lẽ là ; lẽ ra ; lẽ vậy ; lẽ ; lối ; m thâ ; m thâ ́ ; mong muốn ; mong nghi ; mong ; muốn tôi ; muốn ; mà biết ; mà biết được ; mày nghĩ ; mày nên nghĩ ; mình ; mơ ; mới có ; n nghi ̃ ; ng nghi ̃ ; ngh ; nghe nói ; nghi là ; nghi ngờ ; nghi ; nghi ́ ; nghi ̃ i ̃ ; nghi ̃ không ; nghi ̃ la ; nghi ̃ la ̀ ; nghi ̃ ra ; nghi ̃ ră ; nghi ̃ ră ̀ ng ; nghi ̃ ră ̀ ; nghi ̃ ta ; nghi ̃ tơ ; nghi ̃ tơ ́ ; nghi ̃ ; nghiên ; nghì ; nghí là ; nghĩ anh ; nghĩ anh ấy ; nghĩ cho ; nghĩ chính là ; nghĩ chính ; nghĩ chúng ; nghĩ chắc ; nghĩ coi ; nghĩ cái gì ; nghĩ cái ; nghĩ có lẽ như ; nghĩ có ; nghĩ cả ; nghĩ cậu ; nghĩ của ; nghĩ giờ ; nghĩ gì cả ; nghĩ gì ; nghĩ hãy ; nghĩ khác ; nghĩ không ; nghĩ kĩ ; nghĩ kỹ ; nghĩ liệu ; nghĩ là cho ; nghĩ là có ; nghĩ là thế ; nghĩ là tôi ; nghĩ là ; nghĩ lại xem ; nghĩ lại ; nghĩ mà hãy ; nghĩ mà xem ; nghĩ mà ; nghĩ mình là ; nghĩ mình mới là ; nghĩ mình ; nghĩ một ; nghĩ nghe ; nghĩ ngợi ; nghĩ như ; nghĩ như ̃ ng ; nghĩ như ̃ ; nghĩ nhớ ; nghĩ những gì ; nghĩ những ; nghĩ này ; nghĩ nó ; nghĩ phải nói là ; nghĩ ra ; nghĩ ra điều ; nghĩ răng ; nghĩ rằng em đã đến ; nghĩ rằng mình ; nghĩ rằng sẽ ; nghĩ rằng ; nghĩ rằng đó là ; nghĩ rằng đó ; nghĩ rồi ; nghĩ sao không ; nghĩ sao ; nghĩ sẽ ; nghĩ sự ; nghĩ ta ; nghĩ tao định ; nghĩ theo ; nghĩ thế ; nghĩ thể ; nghĩ thử ; nghĩ tôi ; nghĩ tơi ; nghĩ tới việc ; nghĩ tới ; nghĩ vậy sao ; nghĩ vậy ; nghĩ về một ; nghĩ về nó ; nghĩ về ; nghĩ với ; nghĩ xem ; nghĩ xấu ; nghĩ ; nghĩ ý ; nghĩ đang ; nghĩ đi ; nghĩ đây là ; nghĩ đã có ; nghĩ đã là ; nghĩ đã ; nghĩ đó là ; nghĩ đó ; nghĩ được gì ; nghĩ được ; nghĩ đến ; nghĩ ở ; nghĩ ở đó ; nghĩa ; nghỉ là ; nghỉ ; nghị ; ngu ; ngài nghĩ ; ngĩ là ; ngĩ ; ngươi nghĩ ; ngại ; ngẫm nghĩ ; ngẫm xem ; ngẫm ; ngờ là ; ngờ tới ; ngờ ; ngửi ; nh nghi ; nh nghi ̃ ră ; nh nghi ̃ ; nh như ; nh thâ ; nh thâ ́ ; nh ; nhâ ; nhâ ́ ; nhìn nhận ; nhìn ; như là ; như vậy ; như ; như ̃ ; nhưng ; nhận ; nhận được ; nhắc ; nhắm ; nhắn ; nhẹ ; nhớ kỹ ; nhớ là ; nhớ lại ; nhớ rằng ; nhớ ; niệm ; no ; no ́ ; nàng nghĩ ; nào ; này nghĩ ; này ; não ; nên nhớ ; nên ; nói rằng ; nói sao ; nói ; nông ; năng tư duy ; nếu không ; nếu ; pha ; phí ; phạm ; phải nghĩ ; phải suy nghĩ ; phải ; quyến ; quyết ; quyết định ; quên ; ra sao ; riêng ; ră ; ră ̀ ; rằng ; sao không nghĩ ; sao ; se ̃ cho ; suy nghi ; suy nghi ̃ ; suy nghi ̃ đi ; suy nghĩ cho kỹ ; suy nghĩ của ; suy nghĩ gì ; suy nghĩ ra ; suy nghĩ rằng ; suy nghĩ về ; suy nghĩ với ; suy nghĩ ; suy nghĩ đi ; suy nghĩ đã ; suy ngẫm ; suy tính ; suy tư ; suy tưởng ; suy ; sáng suốt ; sẽ làm cho ; sẽ nghĩ là ; sẽ nghĩ ; sẽ nói ; sẽ theo sau ; sẽ theo ; sẽ ; sợ ; sự nghĩ rằng ; sự nghĩ ; sự tin vào ; sự tin ; sự ; ta nghi ; ta nghĩ ; ta ngu ; ta sẽ ; ta ; takanori ; thanh ; theo mày ; theo ; theo ý ; thiết nghĩ ; thâ ; thâ ́ ; thân cho ; thèm ; thì cho rằng ; thì nghĩ là ; thì nghĩ rằng ; thì nghĩ ; thì thấy ; thì ; thích thế tưởng ; thích ; thú ; thấy là ; thấy như ; thấy nó ; thấy rằng ; thấy vậy ; thấy ; thấy ý ; thầm nghĩ ; thắc ; thế ; thể là ; thể nghĩ ; thể suy nghĩ ; thể ; thử nghĩ xem ; thử nghĩ ; thử nghĩ đi ; thử nhớ ; thử tưởng ; thử xem ; thực sự nghĩ ; thực ; ti ; ti ̀ m ; tin là ; tin rằng ; tin tưởng ; tin vào ; tin ; tin được ; tiền ; toàn nghĩ ; tâm nghĩ ; tìm ; tính ; tóm ; tôi nghi ; tôi nghi ̃ như vâ ; tôi nghi ̃ ; tôi nghĩ ; tôi ; tùy ; túc ; tüªng ; tư duy ; tư tưởng ; tư ; tươ ; tươ ̉ ng ; tươ ̉ ; tưởng a ; tưởng chắc ; tưởng gì ; tưởng là ; tưởng niệm ; tưởng rằng ; tưởng tượng ; tưởng vậy là ; tưởng vậy ; tưởng ; tưởng đâu là ; uốn ; valium ; việc ; vâ ; ví ; vẫn nghĩ ; vẫn ; vẫn ổn ; vậy hãy nghĩ ; vậy ; vẻ ngoài của ; vẻ ngoài ; vẻ như ; vẻ ; vọng ; với ý kiến ; vừa nghĩ ; vừa nhớ ; vừa đoán ; vừa đoán được ; xem xét ; xem ; xin ông cứ nghĩ ; y nghi ̃ ; y ; yêu thật ; yêu ; yếu ; à ; ông nghĩ ngay ; ông nghĩ ; ý kiến ; ý nghĩ ; ý rằng ; ý tưởng ; ý ; đa ̃ suy nghi ̃ ; đag suy nghĩ ; đang băn ; đang cho rằng ; đang có ; đang hoàn toàn ; đang nghĩ là ; đang nghĩ ; đang suy ; đang xem ; đang ; đi ; đi ̣ nh nghi ̃ ; điều này ; điều ; đoa ; đoa ́ ; đoán giờ ; đoán là ; đoán thế ; đoán xem ; đoán ; đánh ; đâu ; đây ; đã nghĩ rằng ; đã nghĩ ; đã suy nghĩ ; đã tham ; đã thấy ; đã tính ; đê ́ ; đó nghĩ gì ; đó ; đĩ ; đươ ; đươ ̣ ; được điều này ; được điều ; đấy ; đầu dược ; đặt ; đẹp ; đến ; đều cho rằng ; đều nghĩ ; để ; định hỏi ; định ; đổi ; đổi ý ; đứa cho rằng ; ơn ; ̀ chă ; ̀ chă ̉ ng ; ̀ chă ̉ ; ̀ ng nghi ̃ ; ̀ nghi ̃ ; ̀ nh nghi ; ̀ nh nghi ̃ ră ; ̀ nh nghi ̃ ; ̀ nh như ; ̀ nh thâ ; ̀ nh thâ ́ ; ̀ nh ; ̀ y nghi ̃ ; ́ anh ; ́ le ̃ ; ́ nghi ; ́ nghi ̃ ; ́ nh ; ́ suy nghi ̃ ; ́ ; ̃ cho ; ̃ nghi ; ̃ nghi ̃ tơ ; ̃ nghi ̃ tơ ́ ; ̃ nghi ̃ ; ̃ no ; ̃ suy nghi ̃ ; ̃ y nghi ̃ ; ̃ ; ̉ m thâ ; ̉ m thâ ́ ; ̉ nghi ̃ ; ̉ nhâ ; ̉ như ; ̉ no ; ̣ c nghi ̃ ; ̣ cho ră ; ̣ cho ră ̀ ng ; ̣ cho ră ̀ ; ̣ cư ́ tươ ; ̣ n nghi ̃ ; ̣ nghi ̃ ; ̣ nh nghi ̃ ; ̣ se ̃ cho ; ấy ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
think; believe; conceive; consider
|
judge or regard; look upon; judge
|
|
think; guess; imagine; opine; reckon; suppose
|
expect, believe, or suppose
|
|
think; cerebrate; cogitate
|
use or exercise the mind or one's power of reason in order to make inferences, decisions, or arrive at a solution or judgments
|
|
think; call back; call up; recall; recollect; remember; retrieve
|
recall knowledge from memory; have a recollection
|
|
think; intend; mean
|
have in mind as a purpose
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
thinking
|
* danh từ
- sự suy nghĩ, sự nghĩ ngợi, sự trầm tư - tư tưởng, ý nghĩ, ý kiến =high thinking+ tư tưởng cao xa =to my thinking+ theo ý kiến tôi * tính từ - suy nghĩ, suy xét, nghĩ ngợi |
|
double-think
|
* danh từ
- sự thiếu nhất quán trong suy nghĩ, sự ba phải |
|
think-tank
|
* danh từ
- nhóm chuyên gia cố vấn (cung cấp ý kiến và lời khuyên về các vấn đề quốc gia hoặc thương mại) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
