English to Vietnamese
Search Query: thingummy
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
thingummy
|
* danh từ
- (thông tục) cái, thứ, vật (dùng để chỉ cái gì người ta chợt quên đi hoặc không biết gọi tên thế nào) =my watch has a little thingamy that shows the time+ chiếc đồng hồ của tôi có một cái gì nho nhỏ chỉ giờ |
May be synonymous with:
| English | English |
|
thingummy; doodad; doohickey; doojigger; gimmick; gismo; gizmo; gubbins; thingamabob; thingamajig; thingmabob; thingmajig; thingumabob; thingumajig; whatchamacallit; whatchamacallum; whatsis; widget
|
something unspecified whose name is either forgotten or not known
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
thingummy
|
* danh từ
- (thông tục) cái, thứ, vật (dùng để chỉ cái gì người ta chợt quên đi hoặc không biết gọi tên thế nào) =my watch has a little thingamy that shows the time+ chiếc đồng hồ của tôi có một cái gì nho nhỏ chỉ giờ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
