English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: thickness

Best translation match:
English Vietnamese
thickness
* danh từ
- độ dày, bề dày
- tình trạng đục, trạng thái không trong; trạng thái đặc, trạng thái sền sệt (của nước, rượu, cháo...)
- tính dày đặc, tính rậm rạp
- tính ngu đần, tính đần độn (người...)
- tính không rõ, tính lè nhè (của giọng nói...)
- lớp (đất...), tấm
=three thicknesses of cardboard+ ba tấm các tông
- tình trạng u ám (thời tiết)

Probably related with:
English Vietnamese
thickness
dày ; phệ ; độ dày ; độ dầy ;
thickness
dày ; phệ ; độ dày ; độ dầy ;

May be synonymous with:
English English
thickness; heaviness
used of a line or mark

May related with:
English Vietnamese
thickness
* danh từ
- độ dày, bề dày
- tình trạng đục, trạng thái không trong; trạng thái đặc, trạng thái sền sệt (của nước, rượu, cháo...)
- tính dày đặc, tính rậm rạp
- tính ngu đần, tính đần độn (người...)
- tính không rõ, tính lè nhè (của giọng nói...)
- lớp (đất...), tấm
=three thicknesses of cardboard+ ba tấm các tông
- tình trạng u ám (thời tiết)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: