English to Vietnamese
Search Query: theses
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
theses
|
* danh từ, số nhiều theses
- luận văn, luận án =to uphold a thesis+ bảo vệ một luận án - luận điểm, luận đề, thuyết - chính đề =thesis and antithesis+ chính đề và phản đề |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
theses
|
loạn ; luận văn ;
|
|
theses
|
luận văn ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
theses
|
* danh từ, số nhiều theses
- luận văn, luận án =to uphold a thesis+ bảo vệ một luận án - luận điểm, luận đề, thuyết - chính đề =thesis and antithesis+ chính đề và phản đề |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
