English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: these

Best translation match:
English Vietnamese
these
* tính từ chỉ định, số nhiều these
- này
=this box+ cái hộp này
=this way+ lối này
=by this time+ bây giờ, hiện nay, lúc này
=this he has been ill these two months+ anh ấy ốm hai tháng nay
=this day last year+ ngày này năm ngoái
* đại từ chỉ định, số nhiều these
- cái này, điều này, việc này
=I don't like this+ tôi không thích cái này
=will you have this or that?+ anh muốn cái này hay cái kia?
- thế này
=to it like this+ hãy làm việc dó như thế này
!by this
- bây giờ, hiện nay, lúc này
!with this; at this
- như thế này, cơ sự đã thế này, vào lúc sự việc thế này
* phó từ
- như thế này
=this far+ xa thế này; tới đây, tới bây giờ
=it was this big+ nó to như thế này

Probably related with:
English Vietnamese
these
anh tiêu ; anh ; ba ; bom ; buôn ; bài ; bây ; bạn ; bấy ; bầy ; bị chúng ; bị các ; bị này ; bọn chúng ; bọn họ ; bọn này ; bọn ; bọn đó ; bộ ; bức nào như thế này ; bức ; ca ; ca ́ ; candy ; chiếc này ; chiếc ; cho chúng ; cho những ; chu ; chu ́ ng ; chu ́ ; chuyện này ; chuỗi này ; chính ; chúng chỉ ; chúng có tên ; chúng có ; chúng là ; chúng như ; chúng nó cũng ; chúng nó ; chúng ta ; chúng tôi ; chúng ; chất ; chỉ là ; chỉ ; chỗ những ; chỗ này ; chủng ; chừng ; co ; con này ; con ; cuốn ; các bầy ; các loại này ; các loại ; các người ; các những ; các nước ; các thứ ; các việc nầy ; các vật ; các ; các điều nầy ; cái bẫy ; cái gì ; cái lũ ; cái như thế ; cái như ; cái này ; cái này đây ; cái thứ ; cái trong này ; cái ; cái điều ; cái đó ; câu ; còn bọn ; còn cái này ; còn mấy thứ này ; còn đây ; có những ; có thì ; có ; công ; cùng ; cả chúng ; cả những ; cả ; cảm ; cảnh ; cấp ; của những ; cực ; dây ; dãy ; dòng ; dùng ; dưới ; dấu ; dầu ; dụng ; ghi ; giao ; giác ; giấy ; gã này ; gì đẹp như ; gấp ; hai người ; hai ; hai điều đó ; hiện ; ho ; ho ̣ ; hàng ; hình như thế này ; hình ; hướng ; hầu ; hết mọi ; hết ; họ có ; họ là những ; họ ; hội ; i như ; i như ̃ ng ; i này ; khi những ; khoá ; khu ; kháng ; khả ; kia ; kia đều ; kìa là ; kính ; kẻ ấy ; kết ; linh ; loài ; loại này ; loại ; loại đó ; là các người ; là các ; là loại ; là mấy ; là những ; là ; làm những điều này ; làm được các ; lá ; lùn ; lũ này ; lũ ; lại những ; lại ; lần này ; lửa ; mo ; mo ̣ ; mà những ; mà ; mà đây ; mà đó ; màng ; máy ; mâ ; mâ ́ ; mấy cái này thì ; mấy cái này ; mấy cái thẻ này ; mấy cái ; mấy cái ảnh ; mấy hòn đá này ; mấy món này ; mấy người này ; mấy người nầy ; mấy thằng này ; mấy thứ này cái ; mấy thứ này ; mấy thứ này đấy ; mấy thứ ; mấy tấm hình này ; mấy tấm này ; mấy ; mấy điều nầy ; mấy đĩa ; mẫu này ; mật ; mệnh ; mọi thứ ; mọi ; một trong số mấy ; một vài ; mớ ; mở ; mức ; na ; na ̀ y ; na ̀ ; ng bo ; ng như ; ng quâ ; ng quâ ̀ n ; ng quâ ̀ ; ng ; ngoa ; ngoa ̣ ; nguyên ; ngày ; ngôn ; người khác ; người này ; người nầy ; người ; ngần ấy ; nhiêu ; nhiều ; nhà ; nhïng ; như các ; như những ; như sau ; như thế này ; như thế ; như vầy ; như vậy ; như ; như ̃ ng ; như ̃ ; nhưng những ; nhưng ; nhưng đây ; nhận ; nhỉ ; nhỏ này ; nhứng ; những buồng này ; những bức ảnh này ; những chiếc như thế này ; những chiếc ; những chuyện như thế này ; những chuyện như thế ; những chỗ ; những con này ; những con ; những cái gì ; những cái này ; những cái ; những cái đó ; những dấu vết này ; những giấc mơ này ; những hình này ; những hình ; những hình ảnh này ; những kiểu như vậy ; những kiểu như ; những kẻ nầy ; những kẻ ấy ; những loại này ; những loại thuốc này làm ; những loại thuốc này ; những loại ; những mẫu này ; những người này ; những người nầy ; những người ; những người ấy ; những những ; những nơi này ; những nơi ; những thú vật ; những thứ này là ; những thứ này này ; những thứ này ; những thứ ; những thứ đó ; những thứ đó đã ; những thứ ấy ; những tên này ; những tên ; những tôi ; những tấm hình này ; những từ này ; những viên ; những việc ; những việc đó ; những vật này ; những vật ấy ; những vết ; những ; những điều này ; những điều này đi ; những điều ; những điều đó ; những điều ấy ; những điểm này ; no ; nào ; này chỉ ; này cái ; này có những ; này có ; này cả ; này không ; này là ; này là ở ; này làm ; này mà ; này này ; này ra ; này xài ; này ; này đi ; này đây ; này được ; này đấy ; này đều ; nên ; nó cho ; nó chỉ ; nó có ; nó ; núi ; nơi này ; nơi ; nầy có những ; nầy là ; nầy ; nền ; oxit ; peter ; peter đây ; phần kia ; phần này ; pin ; qua ; quad ; quy ; quần ; ra những ; ra đây ; rằng ; rồi ; sao ; sau nầy ; sau đây ; sinh ; số bọn ; số chúng ; số các ; số họ ; số mấy ; số những ; số này ; số trên ; số ; số đó ; số ấy ; sức ; sự ; t chu ́ ng ; thi thể này ; thi ; thiết ; thuốc ; thành ; thì không ; thì những ; thì ; thì đây ; thí ; thảy ; thật ; thẻ này ; thẻ ; thế chúng ; thế nào ; thế này ; thế này đều ; thế ; thống ; thời ; thứ như thế này ; thứ này ; thứ ; thức ; thực ; toàn mấy ; toàn ; trong mấy ; trong những ; trong số mấy ; trong ; trong đó ; trên ; trên đây ; trông ; trại ; trữ ; tài ; tên này ; tình ; tưởng ; tại những ; tấm ; tất cả những ; tất cả ; tất nhiên ; tất ; từng ; từng đứa ; tự ; viên này ; việc này ; việc đó ; và những ; và ; và đây ; vài thứ ; vài ; vào những ; ví ; vòng ; vùng ; vả ; vấn ; vầy ; vật này ; vậy ; về những ; với bọn ; với các ; với mấy cái này ; với mấy ; với những ; với ; vụ ; xe này ; xúc ; y ; yếu ; à ; ánh ; ðây ; ðó là ; ðó ; ông ấy ; đa ; đem ; điều này ; điều nầy ; điều ; điều đó ; đo ; đo ́ ; đoạn ; đàn này thì ; đàn này ; đám ; đâu ; đây chỉ là ; đây chỉ ; đây cơ ; đây là bọn ; đây là những ; đây là ; đây những ; đây tôi ; đây ; đây đã ; đó chỉ ; đó không ; đó là các ; đó là những ; đó là ; đó mà ; đó những ; đó ra ; đó ; đôi chân này ; đôi cu ̃ ; đôi giầy ; đôi này ; đôi ; đường ; được các ; được những ; được ; đạn ; đấy là ; đấy ; đẹp như ; đẹp ; đều ; đống ; đồ ; đứa ; ̀ i như ̃ ng ; ̀ ng như ; ̀ ng ; ̀ như ; ̀ những ; ̀ đây ; ́ na ; ́ na ̀ y ; ́ na ̀ ; ́ ng ; ́ như ; ́ y ; ́ đây ; ̃ i ; ̃ ng ; ̃ ; ̣ t chu ́ ng ; ảnh ; ảo ; ấy chỉ ; ấy là chúng nó ; ấy là ; ấy ; ấy đó là ; ấy đó ; ở những ; ở đây có ; ở đây ; ở đấy ;
these
ai ; anh tiêu biểu ; anh ; ba ; ba ̀ ; bo ; bo ̣ n ; bo ̣ ; bom ; bumpy ; buôn ; bài ; bây ; bạn ; bấy ; bầy ; bắn ; bị chúng ; bị các ; bọn chúng ; bọn họ ; bọn này ; bọn ; bọn đó ; bốn ; bộ ; bức nào như thế này ; bức ; ca ; ca ́ c ; ca ́ ; ca ̉ ; candy ; chiếc này ; cho chúng ; cho các ; cho những ; chu ; chu ́ ng ; chu ́ ; chuyện này ; chuỗi này ; châm ; chính ; chúng chỉ ; chúng có tên ; chúng có ; chúng là ; chúng như ; chúng nó cũng ; chúng nó ; chúng ta ; chúng tôi ; chúng ; chất ; chế ; chỉ ; chỗ những ; chỗ này ; chủng ; chừng ; co ; con này ; con ; cuốn ; các bầy ; các loại này ; các loại ; các người ; các những ; các nước ; các thứ ; các việc nầy ; các ; các điều nầy ; cái bẫy ; cái gì ; cái lũ ; cái như thế ; cái như ; cái này ; cái này đây ; cái thứ ; cái trong này ; cái ; cái điều ; cái đó ; câu ; cây ; cä ; còn bọn ; còn cái này ; còn mấy thứ này ; còn đây ; có những ; có thì ; có ; công ; cùng ; cả chúng ; cả những ; cả ; cảm ; cảnh ; cấp ; cần một ; cần ; cầu ; cốt ; cỡ ; của mỗi ; của những ; cực ; dây ; dãy ; dòng ; dù ; dùng ; dưới ; dấu ; dầu ; dụng ; ghi ; giao ; giác ; giấy ; gã này ; gì đẹp như ; gấp ; hai người ; hai ; hai điều đó ; hiếm ; hiện ; ho ; ho ̣ ; hàng ; hình như thế này ; hình ; hướng ; hầu ; hắn ; hết mọi ; hết ; họ có ; họ là những ; họ ; hội ; i như ̃ ng ; i này ; jêsus ; khi những ; khoá ; khu ; kháng ; khả ; kia ; kia đều ; kìa là ; kìa ; kính ; kẻ ấy ; kết ; linh ; loài ; loại này ; loại ; loại đó ; ludzie ; ly ; ly ́ ; là các người ; là các ; là họ ; là loại ; là mấy ; là những ; là ; làm những điều này ; làm được các ; lá ; lùn ; lũ này ; lũ ; lại những ; lại ; lần này ; lửa ; mo ; mo ̣ i ; mo ̣ ; mà những ; mà ; mà đây ; mà đó ; màng ; máy ; mâ ; mâ ́ y ; mâ ́ ; môi ; mơ ; mấy cái này thì ; mấy cái này ; mấy cái thẻ này ; mấy cái ; mấy cái ảnh ; mấy hòn đá này ; mấy món này ; mấy người này ; mấy người nầy ; mấy thằng này ; mấy thứ này cái ; mấy thứ này ; mấy thứ này đấy ; mấy thứ ; mấy tấm hình này ; mấy tấm này ; mấy ; mấy điều nầy ; mấy đĩa ; mẫu này ; mật ; mệnh ; mọi người ; mọi thứ ; mọi ; mỗi ; một trong số mấy ; một vài ; mớ ; mở ; mức ; n ca ; n ca ̉ ; na ; na ̀ y ; na ̀ ; nay ; ng như ; ng quâ ; ng quâ ̀ n ; ng quâ ̀ ; ng ; nguyên ; ngày ; ngôn ; người khác ; người này ; người nầy ; người ; ngần ấy ; nhiêu ; nhiều người ; nhiều ; nhà ; nhïng ; như các ; như những ; như thế này ; như thế ; như vầy ; như vậy ; như ; như ̃ ng ; như ̃ ; nhưng những ; nhưng ; nhưng đây ; nhận ; nhỉ ; nhỏ này ; nhờ ; nhứng ; những buồng này ; những bức ảnh này ; những chiếc như thế này ; những chiếc ; những chuyện như thế này ; những chuyện như thế ; những chỗ ; những con này ; những con ; những cái gì ; những cái này ; những cái ; những cái đó ; những dấu vết này ; những giấc mơ này ; những hình này ; những hình ; những hình ảnh này ; những kiểu như vậy ; những kiểu như ; những kẻ nầy ; những kẻ ấy ; những loại này ; những loại thuốc này làm ; những loại thuốc này ; những loại ; những mẫu này ; những người này ; những người nầy ; những người ; những người ấy ; những những ; những nơi này ; những nơi ; những thú vật ; những thứ này là ; những thứ này này ; những thứ này ; những thứ ; những thứ đó ; những thứ đó đã ; những thứ ấy ; những tên này ; những tên ; những tôi ; những tấm hình này ; những từ này ; những viên ; những việc ; những việc đó ; những vật này ; những vật ấy ; những vết ; những ; những áo này ; những điều này ; những điều này đi ; những điều ; những điều đó ; những điều ấy ; những điểm này ; no ; nào ; này chỉ ; này cái ; này có những ; này có ; này cả ; này không ; này là ; này là ở ; này làm ; này mà ; này này ; này ra ; này xài ; này ; này đi ; này đây ; này được ; này đấy ; nên ; nó cho ; nó chỉ ; nó có ; nó ; núi ; nơi này ; nơi ; nầy có những ; nầy là ; nầy ; nền ; oxit ; p ; peter ; peter đây ; phân ; phần kia ; phần này ; pin ; qua ; qua ́ i ; qua ́ ; quy ; quần ; ra không ; ra những ; ra ; ra đây ; rằng ; rồi ; sao ; sau nầy ; sau ; sau đây ; sinh ; số bọn ; số chúng ; số các ; số họ ; số mấy ; số những ; số này ; số trên ; số ; số đó ; số ấy ; sức ; sự ; t chu ́ ng ; thi thể này ; thiết ; thoải ; thuốc ; thành ; thêm ; thì không ; thì những ; thì ; thì đây ; thí ; thảy ; thật ; thẻ này ; thế chúng ; thế này ; thế này đều ; thế ; thống lại ; thống ; thời ; thứ như thế này ; thứ này ; thứ ; thức ; thực ; toàn mấy ; toàn ; trong mấy ; trong những ; trong số mấy ; trong ; trong đó ; trên ; trên đây ; trình ; trông ; trùng ; trước ; trại ; trữ ; tài ; tên này ; tình ; tính ; tưởng ; tại những ; tại ; tấm ; tất cả những ; tất cả ; tất nhiên ; tất ; tố ; từng ; từng đứa ; tự ; viên này ; việc này ; việc đó ; và những ; và ; và đây ; vài thứ ; vài ; vào những ; ví ; vòng ; vùng ; vả ; vấn ; vầy ; vật này ; vậy ; về những ; với bọn ; với các ; với mấy ; với những ; với ; vụ ; xe này ; xúc ; y ; yếu ; à ; ánh ; ðây ; ðó là ; ðó ; ô ; ô ̉ ; ông ấy ; đa ; đe ; đem ; điều này ; điều nầy ; điều ; điều đó ; đo ; đo ̀ ; đo ́ ; đoạn ; đàn này thì ; đàn này ; đá ; đám ; đâu ; đây chỉ là ; đây chỉ ; đây cơ ; đây la ; đây là bọn ; đây là những ; đây là ; đây những ; đây tôi ; đây ; đây đã ; đó chỉ ; đó không ; đó là các ; đó là những ; đó là ; đó lại ; đó mà ; đó những ; đó ra ; đó ; đôi chân này ; đôi cu ̃ ; đôi giầy ; đôi này ; đôi ; đường ; được các ; được như ; được những ; được ; đạn ; đấy là ; đấy ; đẹp như ; đẹp ; đều ; đống ; đồ ; đủ ; đứa ; ĩ ; ̀ chu ; ̀ i như ̃ ng ; ̀ n ca ; ̀ n ca ̉ ; ̀ ng như ; ̀ ng ; ̀ như ; ̀ những ; ̀ ; ̀ đo ; ̀ đo ́ ; ̀ đây ; ́ na ; ́ na ̀ y ; ́ na ̀ ; ́ ng ; ́ như ; ́ p ; ́ y ; ́ đây ; ̃ ng ; ̃ đo ; ̃ đo ̀ ; ̣ t chu ́ ng ; ảo ; ấy chỉ ; ấy là chúng nó ; ấy là ; ấy ; ấy đó là ; ấy đó ; ở những ; ở đây có ; ở đây ; ở đấy ; ừ ;

May related with:
English Vietnamese
theses
* danh từ, số nhiều theses
- luận văn, luận án
=to uphold a thesis+ bảo vệ một luận án
- luận điểm, luận đề, thuyết
- chính đề
=thesis and antithesis+ chính đề và phản đề
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: