English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: thermostat

Best translation match:
English Vietnamese
thermostat
* danh từ
- máy điều nhiệt

Probably related with:
English Vietnamese
thermostat
bộ điều chỉnh nhiệt ; cái nhiệt kế ; điều chỉnh nhiệt ; điều nhiệt ;
thermostat
bộ điều chỉnh nhiệt ; cái nhiệt kế ; điều chỉnh nhiệt ; điều nhiệt ;

May be synonymous with:
English English
thermostat; thermoregulator
a regulator for automatically regulating temperature by starting or stopping the supply of heat

May related with:
English Vietnamese
thermostatics
* danh từ, số nhiều dùng như số ít
- nhiệt tĩnh học
thermostatic
* tính từ
- nhiệt tĩnh
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: