English to Vietnamese
Search Query: blende
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
blende
|
* danh từ
- (khoáng chất) blenđơ, xfaêit |
May be synonymous with:
| English | English |
|
blende; sphalerite; zinc blende
|
an ore that is the chief source of zinc; consists largely of zinc sulfide in crystalline form
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
blende
|
* danh từ
- (khoáng chất) blenđơ, xfaêit |
|
loan-blend
|
* danh từ
- từ ngoại lai hỗn hợp |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
