English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: thermometer

Best translation match:
English Vietnamese
thermometer
* danh từ
- cái đo nhiệt, nhiệt biểu

Probably related with:
English Vietnamese
thermometer
cặp nhiệt đô ; loại nhiệt kế khác nhau ; nhiệt kế ;
thermometer
cái nhiệt ; cặp nhiệt đô ; loại nhiệt kế khác nhau ; nhiệt kế ; nhiệt ;

May related with:
English Vietnamese
thermometer
* danh từ
- cái đo nhiệt, nhiệt biểu
electronic thermometer
- (Tech) nhiệt kế điện tử
clinical thermometer
* danh từ
- cái cặp nhiệt
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: