English to Vietnamese
Search Query: blend
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
blend
|
* danh từ
- thứ (thuốc lá, chè...) pha trộn * (bất qui tắc) động từ blended /'blendid/, blent /blent/ - trộn lẫn, pha trộn - hợp nhau (màu sắc) =these two colours blend well+ hai màu này rất hợp nhau |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
blend
|
che một ; cư xử ; hòa nhập ; hợp thành ; nghi ; pha trộn ; sinh tố ; trà trộn ; trô ; trộn lẫn ; trộn ; xay trộn ;
|
|
blend
|
che một ; cư xử ; hòa nhập ; hợp thành ; nghi ; pha trộn ; sinh tố ; trà trộn ; trô ; trộn lẫn ; trộn ; xay trộn ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
blend; portmanteau; portmanteau word
|
a new word formed by joining two others and combining their meanings
|
|
blend; blending
|
the act of blending components together thoroughly
|
|
blend; immingle; intermingle; intermix
|
combine into one
|
|
blend; blend in; go
|
blend or harmonize
|
|
blend; coalesce; combine; commingle; conflate; flux; fuse; immix; meld; merge; mix
|
mix together different elements
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
blende
|
* danh từ
- (khoáng chất) blenđơ, xfaêit |
|
loan-blend
|
* danh từ
- từ ngoại lai hỗn hợp |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
