English to Vietnamese
Search Query: thereon
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
thereon
|
* phó từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) trên đó, trên ấy =the table and all that is thereon+ chiếc bàn và tát cả những gì trên đó - ngay sau đó, tiếp theo đó; do đó |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
thereon
|
chăng ; lên cỡi ; lên đó ; lễ ; nó nữa ; trên nữa ; trên ; trên đó ; tại đó ; tố lộ ; ở trên ;
|
|
thereon
|
hột ; lên cỡi ; lên đó ; lễ trên ; lễ ; nó nữa ; trên nữa ; trên ; trên đó ; tại đó ; tố lộ ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
thereon
|
* phó từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) trên đó, trên ấy =the table and all that is thereon+ chiếc bàn và tát cả những gì trên đó - ngay sau đó, tiếp theo đó; do đó |
|
thereon
|
chăng ; lên cỡi ; lên đó ; lễ ; nó nữa ; trên nữa ; trên ; trên đó ; tại đó ; tố lộ ; ở trên ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
