English to Vietnamese
Search Query: thereof
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
thereof
|
* phó từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) của cải đó, của nó, của việc ấy - từ đó |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
thereof
|
bề ; cho nó ; chăng ; chứa ; cõi ; cũng vậy ; cũng ; cạnh của ; cấp ; của nó lăn ; của nó ; của nước ; của nước đó ; của thành nầy ; của thành ; của ; của đất ; của đền ; dùng nó ; hòn ; khỏi nó ; làm cho nó ; làm lễ ; lễ ; lễ đó ; lửa ; mà nó ; mặt ; nó chăng ; nó dùng ; nó làm sao ; nó làm ; nó ra ; nó sanh ra ; nó thành ra ; nó thế nào ; nó thế ; nó ; nó được ; nó đều ; nước ; nầy ; ra ; sai ; sự nầy ; thành này ; thành nầy ; thành ; thành ấy ; thề ; trái cây ; tương ; vật ; vậy ; đã làm cho nó ; đó cũng vậy ; đó ; đất ; đặng dùng ; đến vật thánh nầy ; đến ; đền ; đều ; ấy nầy ; ấy ; ầm ;
|
|
thereof
|
bề ; bột ; cho nó ; chăng ; chụm ; chứa ; cõi ; cũng vậy ; cũng ; cấp ; của nó lăn ; của nó ; của nước ; của nước đó ; của thành nầy ; của thành ; của ; của đất ; của đền ; hòn ; khiêng ; khỏi nó ; làm cho nó ; lân ; lễ ; lễ đó ; lửa ; mà nó ; mặt ; nó chăng ; nó làm sao ; nó làm ; nó ra ; nó sanh ra ; nó thành ra ; nó thế nào ; nó thế ; nó ; nó được ; nó đều ; nước ; nầy ; ra ; sự nầy ; thành nầy ; thành ; thành ấy ; thước ; thề ; trái cây ; trụ ; tương ; vàng ; vật ; vậy ; đã làm cho nó ; đó cũng vậy ; đó ; đất ; đặng dùng ; đến vật thánh nầy ; đến ; đền ; đều ; ấy nầy ; ấy ; ầm ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
thereof
|
* phó từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) của cải đó, của nó, của việc ấy - từ đó |
|
thereof
|
bề ; cho nó ; chăng ; chứa ; cõi ; cũng vậy ; cũng ; cạnh của ; cấp ; của nó lăn ; của nó ; của nước ; của nước đó ; của thành nầy ; của thành ; của ; của đất ; của đền ; dùng nó ; hòn ; khỏi nó ; làm cho nó ; làm lễ ; lễ ; lễ đó ; lửa ; mà nó ; mặt ; nó chăng ; nó dùng ; nó làm sao ; nó làm ; nó ra ; nó sanh ra ; nó thành ra ; nó thế nào ; nó thế ; nó ; nó được ; nó đều ; nước ; nầy ; ra ; sai ; sự nầy ; thành này ; thành nầy ; thành ; thành ấy ; thề ; trái cây ; tương ; vật ; vậy ; đã làm cho nó ; đó cũng vậy ; đó ; đất ; đặng dùng ; đến vật thánh nầy ; đến ; đền ; đều ; ấy nầy ; ấy ; ầm ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
