English to Vietnamese
Search Query: therein
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
therein
|
* phó từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) tại đó, ở đấy, trong đó - về mặt ấy, trong trường hợp ấy |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
therein
|
chăng ; cối ; hết ; mình ; nào ; nó ; nơi đó ; nồi ; thịt nào ; trong mối ; trong nó ; trong rương ấy ; trong ; trong đó ; trên nó ; trên ; tại ; tại đó ; từ đó ; vai sát cánh vì nó ; vào ; vào đó ; vật ; xứ ; đây ; đó bao giờ ; đó bao ; đó ; ở trong ; ở ;
|
|
therein
|
chăng ; cất ; cối ; hết ; mình ; nào ; nơi đó ; nồi ; thịt nào ; trong mối ; trong nó ; trong rương ấy ; trong ; trong đó ; trên nó ; tại ; tại đó ; từ đó ; vai sát cánh vì nó ; vào ; vào đó ; xứ ; đây ; đó bao giờ ; đó bao ; đó ; ở trong ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
therein; in that; in this
|
(formal) in or into that thing or place
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
therein
|
* phó từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) tại đó, ở đấy, trong đó - về mặt ấy, trong trường hợp ấy |
|
therein
|
chăng ; cối ; hết ; mình ; nào ; nó ; nơi đó ; nồi ; thịt nào ; trong mối ; trong nó ; trong rương ấy ; trong ; trong đó ; trên nó ; trên ; tại ; tại đó ; từ đó ; vai sát cánh vì nó ; vào ; vào đó ; vật ; xứ ; đây ; đó bao giờ ; đó bao ; đó ; ở trong ; ở ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
