English to Vietnamese
Search Query: thereby
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
thereby
|
* phó từ
- bằng cách ấy, theo cách ấy, do đó - có dính dáng tới cái đó, có liên quan tới cái đó =thereby hangs a tale+ có một câu chuyện dính dáng tới cái đó |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
thereby
|
bằng cách ; cho nên ; cuối ; do đó có ; do đó ; nghèo ; nhờ đó ; nên nhờ ; qua đó tạo nên ; qua đó ; trong đó ; từ ; từ đó ; ông ; để ;
|
|
thereby
|
bằng cách ; bởi cớ đó ; cho nên ; cuối ; do đó có ; do đó ; nghèo ; nhờ đó ; nên nhờ ; qua đó tạo nên ; qua đó ; trong đó ; từ ; từ đó ; để ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
thereby
|
* phó từ
- bằng cách ấy, theo cách ấy, do đó - có dính dáng tới cái đó, có liên quan tới cái đó =thereby hangs a tale+ có một câu chuyện dính dáng tới cái đó |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
