English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: thereabouts

Best translation match:
English Vietnamese
thereabouts
* phó từ
- gần đó, quanh đó, ở vùng lân cận
=in Hanoi or thereabout+ ở Hà nội hoặc quanh quanh gần đó
- chừng, xấp xỉ, khoảng
= 10d or thereabout+ chừng mười đồng

Probably related with:
English Vietnamese
thereabouts
gần như thôi ; từ ; để sau đi ;
thereabouts
gần như thôi ; từ ; để sau đi ;

May related with:
English Vietnamese
thereabouts
* phó từ
- gần đó, quanh đó, ở vùng lân cận
=in Hanoi or thereabout+ ở Hà nội hoặc quanh quanh gần đó
- chừng, xấp xỉ, khoảng
= 10d or thereabout+ chừng mười đồng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: