English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: theorise

Best translation match:
English Vietnamese
theorise
* nội động từ
- (+about something) tạo ra các lý thuyết
- phát triển lý thuyết, nói một cách lý thuyết, suy nghĩ một cách lý thuyết

May be synonymous with:
English English
theorise; conjecture; hypothecate; hypothesise; hypothesize; speculate; suppose; theorize
to believe especially on uncertain or tentative grounds

May related with:
English Vietnamese
theorise
* nội động từ
- (+about something) tạo ra các lý thuyết
- phát triển lý thuyết, nói một cách lý thuyết, suy nghĩ một cách lý thuyết
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: