English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: theoretically

Best translation match:
English Vietnamese
theoretically
* phó từ
- về lý thuyết mà nói; về mặt lý thuyết
= Theoretically we could still win, but it's very unlikely+Về lý thuyết chúng ta vẫn có thể thắng, nhưng điều đó không chắc chắn chút nào

Probably related with:
English Vietnamese
theoretically
theo lý thuyết ; trên lý thuyết ; về lý thuyết mà nói ; về lý thuyết mà ; về lý thuyết thì ; về lý thuyết ; về mặt lý thuyết ;
theoretically
theo lý thuyết ; trên lý thuyết ; về lý thuyết thì ; về lý thuyết ; về mặt lý thuyết ;

May related with:
English Vietnamese
theoretic
* tính từ
- (thuộc) lý thuyết; có tính chất lý thuyết
-(mỉa mai) lý thuyết suông, suông, không thực tế
=theoretic advice+ lời khuyên bảo suông
theoretical
* tính từ
- (thuộc) lý thuyết; có tính chất lý thuyết
-(mỉa mai) lý thuyết suông, suông, không thực tế
=theoretic advice+ lời khuyên bảo suông
theoretics
* danh từ, số nhiều dùng như số ít
- phần lý luận, lý thuyết
=theoretics and practice+ lý thuyết và thực hành
theoretically
* phó từ
- về lý thuyết mà nói; về mặt lý thuyết
= Theoretically we could still win, but it's very unlikely+Về lý thuyết chúng ta vẫn có thể thắng, nhưng điều đó không chắc chắn chút nào
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: