English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: theological

Best translation match:
English Vietnamese
theological
* tính từ
- (thuộc) thần học

Probably related with:
English Vietnamese
theological
giả thuyết ; thần học ;
theological
giả thuyết ; thần học ;

May related with:
English Vietnamese
theologic
* tính từ
- (thuộc) thần học
theological
* tính từ
- (thuộc) thần học
theologize
* nội động từ
- lập luận theo thần học
- nghiên cứu về thần học
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: