English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: bleeding

Best translation match:
English Vietnamese
bleeding
* danh từ
- sự chảy máu
- sự trích máu
- sự rỉ nhựa (cây)
* tính từ
- chảy máu

Probably related with:
English Vietnamese
bleeding
bị chảy máu ; chảy máu cam ; chảy máu kìa ; chảy máu nhiều ; chảy máu này ; chảy máu thế ; chảy máu ; chảy máu đầy ; chảy máy kìa ; chảy ; có máu ; dội ; george ; huyết ; kịch ; ma ́ u ; máu chảy nhiều ; máu chảy ; máu ; mất máu ; rỉ máu ; xuất huyết ; xuất ; đang chảy máu ; đồ phản ; đổ máu ;
bleeding
bị chảy máu ; chảy máu cam ; chảy máu kìa ; chảy máu nhiều ; chảy máu này ; chảy máu thế ; chảy máu ; chảy máu đầy ; chảy máy kìa ; chảy ; có máu ; dây máu ; george ; huyết ; kịch ; lu ; ma ́ u ; máu chảy nhiều ; máu chảy ; máu ; mất máu ; rỉ máu ; tại ; xuất huyết ; đang chảy máu ; đồ phản ; đổ máu ;

May be synonymous with:
English English
bleeding; haemorrhage; hemorrhage
the flow of blood from a ruptured blood vessel

May related with:
English Vietnamese
bleeding
* danh từ
- sự chảy máu
- sự trích máu
- sự rỉ nhựa (cây)
* tính từ
- chảy máu
nose-bleed
-bleeding) /'nouz,bli:diɳ/
* danh từ
- sự chảy máu cam
- sự đánh đổ máu mũi
nose-bleeding
-bleeding) /'nouz,bli:diɳ/
* danh từ
- sự chảy máu cam
- sự đánh đổ máu mũi
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: