English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: thence

Best translation match:
English Vietnamese
thence
* phó từ
- từ đó, do đó, do đấy

Probably related with:
English Vietnamese
thence
chăng ; chỗ đó đi ; cũng ; dân nầy tại đó chăng ; họ lấy ; họ ; khỏi đó ; lấy ; nơi sanh ; nơi ; nơi đó ; tại đó ; từ nơi đó ; từ ; từ đó ; xứ ; đi ; đó chiêu ; đó qua ; đó rớt ; đó ; đó đi ; ở đó ;
thence
chăng ; cũng ; dân nầy tại đó chăng ; họ lấy ; khỏi đó ; lấy ; nơi sanh ; nơi ; nơi đó ; tại đó ; từ nơi đó ; từ đó ; xứ ; đi ; đó chiêu ; đó người ; đó qua ; đó ; đó đi ;

May related with:
English Vietnamese
thence
* phó từ
- từ đó, do đó, do đấy
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: