English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: themselves

Best translation match:
English Vietnamese
themselves
* danh từ
- tự chúng, tự họ, tự
- bản thân họ, chính họ
!by themselves
- tự lực, một mình họ

Probably related with:
English Vietnamese
themselves
ba ̉ n thân ; bản thân chúng ; bản thân ho ; bản thân ho ̣ ; bản thân họ ; bản thân lại ; bản thân mình ; bản thân ; bọn chúng ; bọn họ ; bọn mình ; cho bản thân ; cho chính bản thân họ ; cho chính họ ; cho chính mình ; cho ho ; cho ho ̣ ; cho mình ; chí ; chính bản thân của họ ; chính bản thân họ ; chính bản thân mình ; chính bản thân ; chính bọn chúng ; chính chúng ; chính họ ; chính họ ý thức ; chính là ; chính mình chúng ; chính mình họ ; chính mình ; chính sức mình ; chính ; chúng nó tự ; chúng ; chúng được ; các ; cách của bản thân ; cách riêng ; cũng nhau ; cũng vậy ; cũng ; cả chúng ; cả các cuộc nội chiến ; của chúng ; của họ ; dữ như mèo rừng ; gỡ mình ; ho ; ho ̣ ; họ là ; họ xuất ; họ ; hội ; i chính mình ; i nhau ; kẻ ; là họ ; làm phạm ; lòng họ ; lại chúng nó ; lại tự ; lẫn nhau ; lẫn ; lộ ; mà chính chúng cũng ; mà gỡ mình ; mà ; mình bọn trẻ ; mình họ ; mình là ; mình lại ; mình mà ; mình như thế ; mình như ; mình nữa ; mình ra khỏi ; mình sẽ ; mình ; mình được no lòng ; mình được ; mùa ; mọc ; một mình ; mới tự ; mới ; nguyện ; người ; nhau là ; nhau ; như là ; như vậy ; nó mà ; nó mà đến ; nói riêng ; năng tự vệ ; phải thân ; riêng họ ; riêng mình ; riêng ; rằng ; sát chính ; thân chúng ; thân họ ; thân mình ; thân ; thêm ; thần ; thể tự ; trượt ngã ; tâm ; tư ; tưởng ; tự chúng ; tự họ chính ; tự mình họ ; tự mình ; tự nhủ rằng ; tự nó ; tự sát theo ; tự sát ; tự thân ; tự thôi thúc mình ; tự ; với chính mình ; với nhau ; được chính bản thân ; đặng ; đều ; đệch mợ họ ; đồng chúng ; ̀ ba ̉ n thân ; ấy của họ ;
themselves
ba ̉ n thân ; bản thân chúng ; bản thân ho ; bản thân ho ̣ ; bản thân họ ; bản thân lại ; bản thân mình ; bản thân ; bọn chúng ; bọn họ ; bọn mình ; cho bản thân ; cho chính bản thân họ ; cho chính họ ; cho chính mình ; cho ho ; cho ho ̣ ; cho mình ; chí ; chính bản thân của họ ; chính bản thân họ ; chính bản thân mình ; chính bản thân ; chính bọn chúng ; chính chúng ; chính họ ; chính họ ý thức ; chính là ; chính mình chúng ; chính mình ; chính sức mình ; chính ; chúng nó tự ; chúng ; chúng được ; chạy ; cách riêng ; cũng nhau ; cũng vậy ; cũng ; cả chúng ; cả các cuộc nội chiến ; của chúng ; của họ ; dữ như mèo rừng ; gắng ; gỡ mình ; ho ; ho ̣ ; hành ; họ là ; họ xuất ; họ ; hội ; i chính mình ; kẻ ; là họ ; làm phạm ; lòng họ ; lại chúng nó ; lại tự ; lẫn nhau ; lẫn ; lộ ; mà chính chúng cũng ; mà gỡ mình ; mà ; mình bọn trẻ ; mình họ ; mình là ; mình lại ; mình mà ; mình như thế ; mình như ; mình nữa ; mình ra khỏi ; mình sẽ ; mình ; mình được no lòng ; mình được ; mùa ; mọc ; một mình ; mới tự ; mới ; nguyện ; người ; nhau là ; nhau ; nhóm ; như vậy ; nó mà ; nó mà đến ; nói riêng ; năng tự vệ ; phải thân ; quyết ; riêng họ ; riêng mình ; riêng ; sát chính ; thân chúng ; thân họ ; thân mình ; thân ; thêm ; thần ; thể tự ; trượt ngã ; tánh ; tâm ; tưởng ; tự chúng ; tự họ chính ; tự mình họ ; tự mình ; tự nhủ rằng ; tự nó ; tự sát theo ; tự sát ; tự thân ; tự ; vư ; vật ; với chính mình ; với nhau ; đươ ; được chính bản thân ; đặng ; đều ; đệch mợ họ ; đồng chúng ; đờn ; ̀ ba ̉ n thân ; ấy của họ ;

May related with:
English Vietnamese
themselves
* danh từ
- tự chúng, tự họ, tự
- bản thân họ, chính họ
!by themselves
- tự lực, một mình họ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: