English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: theme

Best translation match:
English Vietnamese
theme
* danh từ
- đề tài, chủ đề
=the theme of a speech+ đề tài bài nói
-(ngôn ngữ nhà trường) luận văn, bài luận
- (ngôn ngữ học) chủ tố
- rađiô bài hát dạo, khúc nhạc hiệu ((thường) nhắc đi nhắc lại ở trên đài mỗi khi đến một buổi phát thanh nào đó) ((như) theme song)

Probably related with:
English Vietnamese
theme
bức họa chính ; chủ đề ; giai điệu ; sắc thái ; theo chủ đề ; trang trí ; điệu ; đề chính là ; đề chính ; đề tài ; đề ;
theme
bí ; chủ đề ; giai điệu ; sắc thái ; theo chủ đề ; trang trí ; với quy mô ; điệu ; đề chính là ; đề chính ; đề tài ; đề ;

May be synonymous with:
English English
theme; subject; topic
the subject matter of a conversation or discussion
theme; motif
a unifying idea that is a recurrent element in literary or artistic work
theme; idea; melodic theme; musical theme
(music) melodic subject of a musical composition
theme; composition; paper; report
an essay (especially one written as an assignment)
theme; base; radical; root; root word; stem
(linguistics) the form of a word after all affixes are removed

May related with:
English Vietnamese
theme song
* danh từ
- bài hát chủ đề ((thường) nhắc đi nhắc lại trong một cuốn phim để làm bật chủ đề)
- rađiô bài hát dạo, khúc nhạc hiệu ((thường) nhắc đi nhắc lại ở trên đài mỗi khi đến một buổi phát thanh nào đó)
theme park
* danh từ
- công viên giải trí (trong đó các trò vui chỉ dựa trên một tư tưởng hoặc nhóm tư tưởng)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: