English → Vietnamese
bleeder
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
bleeder
* danh từ
- người trích máu
- (y học) người ưa chảy máu (chảy nhiều máu dù chỉ bị một vết thương nhỏ)
- lẻ bòn rút, kẻ bóc lột, kẻ hút máu hút mủ
- người trích máu
- (y học) người ưa chảy máu (chảy nhiều máu dù chỉ bị một vết thương nhỏ)
- lẻ bòn rút, kẻ bóc lột, kẻ hút máu hút mủ
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
bleeder haemophile; haemophiliac; hemophile; hemophiliac
someone who has hemophilia and is subject to uncontrollable bleeding