English to Vietnamese
Search Query: bleat
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
bleat
|
* danh từ
- tiếng be be (của cừu, bê, dê) * động từ - kêu be be - nói nhỏ nhẻ - nói ngớ ngẩn |
May be synonymous with:
| English | English |
|
bleat; baa; blat; blate
|
cry plaintively
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
bleat
|
* danh từ
- tiếng be be (của cừu, bê, dê) * động từ - kêu be be - nói nhỏ nhẻ - nói ngớ ngẩn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
