English to Vietnamese
Search Query: than
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
than
|
* liên từ
- hơn =more perfect than+ hoàn hảo hơn =less perfect than+ kém hoàn hảo hơn, không hoàn hảo bằng =less than+ ít hơn, kém, chưa đầy =less than thirty+ chưa đến ba mươi, ít hơn ba mươi =more than+ nhiều hơn, trên, quá =more than a hundred+ hơn một trăm, trên một trăm =no other than+ chỉ là, không khác gì =rather than+ thà rằng... còn hơn =we would (had) rather die than lay down our arms+ chúng ta thà chết còn hơn hạ vũ khí |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
than
|
ba ; bia ; bé ; bư ; bư ́ ; bất ; bằng một ; bằng ; c ; ca ; ca ́ ; chưa ; chắn ; chỉ là ; chỉ vì ; chỉ ; chứ không chỉ ; chứ không phải là ; chứ không phải ; chứ không ; chứ ; con ; cuộc ; cái bằng ; còn hơn là ; còn hơn ; còn lớn hơn ; còn nhiều hơn ; còn ; có ; cùng ; cũng không ; cũng như ; cả hơn ; cả so với ; cả ; của ; dưới ; giàu hơn ; giá ; giơ ; giản là ; gây ; gì cũng ; gì hơn ; gì so ; gì với ; gì ; gấp ; gần ; ho ; hon ; hoặc nhiều hơn ; hơn bất cứ ; hơn bất ; hơn bằng số ; hơn ca ; hơn ca ̉ ; hơn cho ; hơn chỉ ; hơn con ; hơn cả việc ; hơn cả ; hơn của ; hơn hơn là ; hơn hơn ; hơn hẳn với ; hơn hẳn ; hơn không ; hơn la ; hơn là ba ; hơn là cho ; hơn là chỉ ; hơn là cả ; hơn là những ; hơn là so với ; hơn là tất cả ; hơn là vì ; hơn là với ; hơn là ; hơn là đi ; hơn mà ; hơn mức ; hơn nhiê ; hơn nhiều so với ; hơn nhiều việc ; hơn nhiều ; hơn như ; hơn những gì mà ; hơn những gì ; hơn những thứ ; hơn so với ; hơn so ; hơn số ; hơn thế ; hơn thế ấy ; hơn thứ ; hơn trước ; hơn tất cả những gì ; hơn việc ; hơn với ; hơn ; hơn đang ; hơn đó ; hơn được ; hại hơn ; hại ; hẳn là ; hẳn ; hớn ; i hơn ; khi ; khác hơn ; khác với ; khác ; không bằng ; không chỉ ; không chủ ; không như ; không phải ; không ; không đánh ; là của ; là khi ; là không ; là là ; là những ; là ; lương ; lượng ; lại hơn là ; lớn hơn ; mb ; mà còn ; mà không phải ; mà không ; mà là ; mà ; mức ; n hơn la ; n hơn ; n không ; ng hơn ; ngoài của ; ngoài những ; ngoài ; ngoại trừ ; ngày ; nhiê ; nhiều hơn cả ; nhiều hơn là ; nhiều hơn những gì ; nhiều hơn so với ; nhiều hơn ; nhiều như ; nhiều so với ; như loa ; như loa ̀ ; như thế này ; như thế ; như ; nhất hơn ; nhất ; những gì mà ; những gì ; những ; nào ; này hơn ; nếu không ; nếu ; nỗi ; phạm ; phổ ; quá ; rất nhiều so với những gì ; rất nhiều ; rất ; sau ; so với mức ; so với những gì ; so với những ; so với nơi ; so với ; so ; sẽ ; số những ; số ; t ; thay vì ; thay ; theo ; thua ; thuần ; thân ; thư ; thư ́ ; thế thì ; thời ; thức ; trong số những ; trung ; trên của ; trên ; trước hơn ; trước ; trệhơn ; trọng hơn ; trừ ; tuổi ; tơ ; tất cả ; tất ; tập ; tốt hơn nhiều ; tốt hơn ; tộc ; tới ; u hơn ; u ; việc này ; việc ; và ; vì chỉ ; vì ; vòng ; vũ trụ ; vượt ; với cái ; với những ; với ; xa như ; xa ; y như ; âm ; ít hơn ; điểm ; đâu ; đây hơn ; đã hơn ; đó hơn ; đó là ; được ; đầy ; đến hơn ; đến ; để ; ́ c ; ́ hơn ; ́ n hơn ; ́ ng hơn ; ́ t ; ́ u hơn ; ̃ ca ; ̃ ca ́ ; ̉ hơn ; ̉ i hơn ; ̉ như loa ; ̉ như loa ̀ ; ̣ hơn ; ̣ ng hơn ; … ;
|
|
than
|
ba ; bia ; bă ; bă ̀ ng ; bă ̀ ; bất ; bằng một ; bằng ; bố ; c ; ca ; chi ; chiến ; chưa ; chắn ; chỉ là ; chỉ vì ; chỉ ; chứ không chỉ ; chứ không phải là ; chứ không ; chứ ; con cu ; cu ; cuộc ; cái bằng ; còn hơn là ; còn hơn ; còn lớn hơn ; còn nhiều hơn ; còn ; có ; cùng ; cũng không ; cũng như ; cả hơn ; cả so với ; cả ; của ; do ; dưới ; giàu hơn ; giá ; giúp ; giản là ; giản ; giữa ; gây ; gì cũng ; gì hơn ; gì so ; gì ; gấp ; gần ; h ; hiểu không ; hon ; hoặc nhiều hơn ; hu ; hön ; hơn bất cứ ; hơn bất ; hơn bằng số ; hơn ca ; hơn ca ̉ ; hơn cho ; hơn chỉ ; hơn con ; hơn cả việc ; hơn cả ; hơn của ; hơn hơn là ; hơn hơn ; hơn hẳn với ; hơn hẳn ; hơn không ; hơn la ; hơn là ba ; hơn là cho ; hơn là chỉ ; hơn là cả ; hơn là những ; hơn là so với ; hơn là tất cả ; hơn là vì ; hơn là với ; hơn là ; hơn là đi ; hơn mà ; hơn mức ; hơn nhiều so với ; hơn nhiều việc ; hơn nhiều ; hơn như ; hơn những gì mà ; hơn những gì ; hơn những thứ ; hơn so với ; hơn so ; hơn số ; hơn thế ; hơn thế ấy ; hơn thứ ; hơn trước ; hơn tất cả những gì ; hơn việc ; hơn với ; hơn ; hơn đang ; hơn đó ; hơn được ; hại hơn ; hại ; hẳn là ; hẳn ; hết ; hớn ; i hơn ; i ; khi ; khác hơn ; khác với những ; khác với ; khác ; khó ; không bằng ; không chỉ là ; không chỉ ; không chủ ; không như ; không phải ; không ; không đánh ; khả ; là của ; là khi ; là không ; là những ; là ; lương ; lượng ; lại hơn là ; lọc ; lớn hơn ; mb ; mà còn ; mà không phải ; mà không ; mà là ; mà ; mức ; n hơn la ; n hơn ; ng hơn ; ngoa ; ngoài của ; ngoài những ; ngoài ; ngoại trừ ; ngày ; nhiê ; nhiều hơn cả ; nhiều hơn là ; nhiều hơn những gì ; nhiều hơn so với ; nhiều hơn ; nhiều như ; nhiều so với ; nhiều ; như loa ; như loa ̀ ; như thế này ; như thế ; như ; nhất hơn ; nhất ; những gì ; những ; nào ; này hơn ; nư ; nếu không ; nếu ; nỗi ; pazu ; phạm ; phổ ; quan ; quá ; rất nhiều ; sau ; so với mức ; so với những gì ; so với những ; so với nơi ; so với ; so ; sẽ là ; sẽ ; số ; t ; thay vì ; thay ; theo ; thua ; thuần ; thân ; thì ; thế thì ; thời ; trung ; trên cả ; trên của ; trên ; trước hơn ; trước ; trệhơn ; trọng hơn ; trừ ; tuổi ; tất cả ; tất ; tốt hơn nhiều ; tốt hơn ; tổng ; tộc ; tới ; u hơn ; việc ; vâng ; vì chỉ ; vì ; vòng ; vũ trụ ; vượt ; vậy ; với cái ; với những ; với ; xa như ; xa ; y như ; âm ; ít hơn ; điểm ; đâ ; đâu ; đây hơn ; đã hơn ; đó hơn ; đó là ; được ; đầy ; đến hơn ; đến ; để ; ̀ chi ; ́ bă ; ́ c ; ́ ng hơn ; ́ t ; ́ u hơn ; ̉ hơn ; ̉ i hơn ; ̉ i ; ̉ như loa ; ̉ như loa ̀ ; ̣ hơn ; ̣ ng hơn ; ̣ t ; ở ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
than
|
* liên từ
- hơn =more perfect than+ hoàn hảo hơn =less perfect than+ kém hoàn hảo hơn, không hoàn hảo bằng =less than+ ít hơn, kém, chưa đầy =less than thirty+ chưa đến ba mươi, ít hơn ba mươi =more than+ nhiều hơn, trên, quá =more than a hundred+ hơn một trăm, trên một trăm =no other than+ chỉ là, không khác gì =rather than+ thà rằng... còn hơn =we would (had) rather die than lay down our arms+ chúng ta thà chết còn hơn hạ vũ khí |
|
than
|
ba ; bia ; bé ; bư ; bư ́ ; bất ; bằng một ; bằng ; c ; ca ; ca ́ ; chưa ; chắn ; chỉ là ; chỉ vì ; chỉ ; chứ không chỉ ; chứ không phải là ; chứ không phải ; chứ không ; chứ ; con ; cuộc ; cái bằng ; còn hơn là ; còn hơn ; còn lớn hơn ; còn nhiều hơn ; còn ; có ; cùng ; cũng không ; cũng như ; cả hơn ; cả so với ; cả ; của ; dưới ; giàu hơn ; giá ; giơ ; giản là ; gây ; gì cũng ; gì hơn ; gì so ; gì với ; gì ; gấp ; gần ; ho ; hon ; hoặc nhiều hơn ; hơn bất cứ ; hơn bất ; hơn bằng số ; hơn ca ; hơn ca ̉ ; hơn cho ; hơn chỉ ; hơn con ; hơn cả việc ; hơn cả ; hơn của ; hơn hơn là ; hơn hơn ; hơn hẳn với ; hơn hẳn ; hơn không ; hơn la ; hơn là ba ; hơn là cho ; hơn là chỉ ; hơn là cả ; hơn là những ; hơn là so với ; hơn là tất cả ; hơn là vì ; hơn là với ; hơn là ; hơn là đi ; hơn mà ; hơn mức ; hơn nhiê ; hơn nhiều so với ; hơn nhiều việc ; hơn nhiều ; hơn như ; hơn những gì mà ; hơn những gì ; hơn những thứ ; hơn so với ; hơn so ; hơn số ; hơn thế ; hơn thế ấy ; hơn thứ ; hơn trước ; hơn tất cả những gì ; hơn việc ; hơn với ; hơn ; hơn đang ; hơn đó ; hơn được ; hại hơn ; hại ; hẳn là ; hẳn ; hớn ; i hơn ; khi ; khác hơn ; khác với ; khác ; không bằng ; không chỉ ; không chủ ; không như ; không phải ; không ; không đánh ; là của ; là khi ; là không ; là là ; là những ; là ; lương ; lượng ; lại hơn là ; lớn hơn ; mb ; mà còn ; mà không phải ; mà không ; mà là ; mà ; mức ; n hơn la ; n hơn ; n không ; ng hơn ; ngoài của ; ngoài những ; ngoài ; ngoại trừ ; ngày ; nhiê ; nhiều hơn cả ; nhiều hơn là ; nhiều hơn những gì ; nhiều hơn so với ; nhiều hơn ; nhiều như ; nhiều so với ; như loa ; như loa ̀ ; như thế này ; như thế ; như ; nhất hơn ; nhất ; những gì mà ; những gì ; những ; nào ; này hơn ; nếu không ; nếu ; nỗi ; phạm ; phổ ; quá ; rất nhiều so với những gì ; rất nhiều ; rất ; sau ; so với mức ; so với những gì ; so với những ; so với nơi ; so với ; so ; sẽ ; số những ; số ; t ; thay vì ; thay ; theo ; thua ; thuần ; thân ; thư ; thư ́ ; thế thì ; thời ; thức ; trong số những ; trung ; trên của ; trên ; trước hơn ; trước ; trệhơn ; trọng hơn ; trừ ; tuổi ; tơ ; tất cả ; tất ; tập ; tốt hơn nhiều ; tốt hơn ; tộc ; tới ; u hơn ; u ; việc này ; việc ; và ; vì chỉ ; vì ; vòng ; vũ trụ ; vượt ; với cái ; với những ; với ; xa như ; xa ; y như ; âm ; ít hơn ; điểm ; đâu ; đây hơn ; đã hơn ; đó hơn ; đó là ; được ; đầy ; đến hơn ; đến ; để ; ́ c ; ́ hơn ; ́ n hơn ; ́ ng hơn ; ́ t ; ́ u hơn ; ̃ ca ; ̃ ca ́ ; ̉ hơn ; ̉ i hơn ; ̉ như loa ; ̉ như loa ̀ ; ̣ hơn ; ̣ ng hơn ; … ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
