English to Vietnamese
Search Query: blear
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
blear
|
* tính từ
- mờ; không nhìn rõ (nắt) - lờ mờ, không rõ ràng (đường nét...) - không minh mẫn, u mê, đần độn (trí óc) * ngoại động từ - làm mờ (mắt) - làm cho lờ mờ - làm u mê, làm đần độn |
May be synonymous with:
| English | English |
|
blear; blur
|
make dim or indistinct
|
|
blear; blear-eyed; bleary; bleary-eyed
|
tired to the point of exhaustion
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
blear-eyed
|
* tính từ
- mờ mắt - u mê, đần độn |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
