English to Vietnamese
Search Query: tetrahedral
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
tetrahedral
|
* tính từ
- (toán học) (thuộc) khối bốn mặt, tứ diện =tetrahedral coordinates+ toạ độ tứ diện =tetrahedral function+ hàm tứ diện |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
tetrahedral
|
* tính từ
- (toán học) (thuộc) khối bốn mặt, tứ diện =tetrahedral coordinates+ toạ độ tứ diện =tetrahedral function+ hàm tứ diện |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
