English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: testimony

Best translation match:
English Vietnamese
testimony
* danh từ
- sự chứng nhận, sự nhận thực; lới chứng, lời khai
=to bear testimony to+ nhận thực cho, chứng nhận cho
=in testimony of+ để làm chứng cho
- bằng chứng, chứng cớ
=false testimony+ bằng chứng giả mạo

Probably related with:
English Vietnamese
testimony
biết chứng cớ ; bản khai ; bảng chứng ; bằng chứng ; chứng cớ ; chứng của ; chứng cứ ; chứng ; cáo của ; khai là ; khai ; luật pháp ; làm chứng trước mặt ; làm chứng ; làm nhân chứng ; lê ; lê ̣ ; lời chứng mà ; lời chứng ; lời khai ; lời làm chứng của ; lời làm chứng ; nhân chứng ; những bằng chứng rằng ; những lời xác nhận ; rằng ; sự làm chứng ; sự ; tố cáo ; đó làm chứng ;
testimony
biết chứng cớ ; bản khai ; bảng chứng ; bằng chứng ; chứng cớ ; chứng của ; chứng cứ ; chứng ; cáo của ; khai là ; khai ; làm chứng trước mặt ; làm chứng ; làm nhân chứng ; lê ; lê ̣ ; lời chứng mà ; lời chứng ; lời khai ; lời làm chứng của ; lời làm chứng ; nhân chứng ; những bằng chứng rằng ; rằng ; sự chứng nhận ; sự làm chứng ; sự ; tố cáo ; đó làm chứng ; ưng ;

May be synonymous with:
English English
testimony; testimonial
something that serves as evidence

May related with:
English Vietnamese
testimonial
* danh từ
- giấy chứng nhận, giấy chứng thực
- quà tặng, vật tặng (để tỏ lòng kính mến, biết ơn...)
testimony
* danh từ
- sự chứng nhận, sự nhận thực; lới chứng, lời khai
=to bear testimony to+ nhận thực cho, chứng nhận cho
=in testimony of+ để làm chứng cho
- bằng chứng, chứng cớ
=false testimony+ bằng chứng giả mạo
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: