English to Vietnamese
Search Query: tester
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
tester
|
* danh từ
- người thử; máy thử - màn (treo trên giường, trên chỗ ngồi) =tester bed+ giường có màn treo |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
tester
|
người thử nghiệm ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
tester; examiner; quizzer
|
someone who administers a test to determine your qualifications
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
circuit tester
|
- (Tech) bộ thử bản điện
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
