English to Vietnamese
Search Query: terry
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
terry
|
* danh từ
- vải bông, vải bông xù (dùng làm khăn tắm, khăn mặt ) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
terry
|
anh terry ; bà terry ; chào ; go ; nói ; teddy ; terry nữa ; terry thì ; terry xem ; terry à ; terry đây ; tên của terry ; tối ; tốt ; vải ý đấy ; xem terry ; ông terry ;
|
|
terry
|
anh terry ; bà terry ; chào ; go ; nói ; phí ; teddy ; terry nữa ; terry thì ; terry xem ; terry à ; terry đây ; tên của terry ; tốt ; vải ý đấy ; xem terry ; ông terry ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
terry; dame alice ellen terry; dame ellen terry
|
English actress (1847-1928)
|
|
terry; terry cloth; terrycloth
|
a pile fabric (usually cotton) with uncut loops on both sides; used to make bath towels and bath robes
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
terry
|
* danh từ
- vải bông, vải bông xù (dùng làm khăn tắm, khăn mặt ) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
