English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: terrorization

Best translation match:
English Vietnamese
terrorization
* danh từ
- sự làm khiếp sợ, sự khủng bố

May be synonymous with:
English English
terrorization; frightening; terrorisation
the act of inspiring with fear
terrorization; terrorisation
an act of terrorism

May related with:
English Vietnamese
terrorism
* danh từ
- chính sách khủng bố
terrorization
* danh từ
- sự làm khiếp sợ, sự khủng bố
terrorize
* ngoại động từ
- làm khiếp sợ, khủng bố
terror-stricken
* tính từ
- khiếp sợ, kinh hãi
terror-struck
* tính từ
- khiếp sợ, kinh hãi
terrorisation
* danh từ
- sự làm khiếp sợ, sự khủng bố
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: