English to Vietnamese
Search Query: terrorist
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
terrorist
|
* danh từ
- người khủng bố, người dùng chính sách khủng bố * tính từ - khủng bố =terrorist raid+ cuộc càn khủng bố |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
terrorist
|
bọn khủng bố ; của bọn khủng bố ; của khủng bố ; gái ; gã khủng bố ; khủng bố lắm ; khủng bố nào ; khủng bố ; khủng bố đó ; khủng khiếp ; khủng ; kẻ khủng bố ; nhóm khủng bố ; phe ; tay khủng bố ; thằng ; tên căm ; tên khủng bố nào ; tên khủng bố ; tên khủng ; tên ; tưởng cho khủng bố ; xâm ;
|
|
terrorist
|
bọn khủng bố ; của bọn khủng bố ; của khủng bố ; gái ; gã khủng bố ; khủng bố lắm ; khủng bố nào ; khủng bố ; khủng bố đó ; khủng khiếp ; khủng ; kẻ khủng bố ; nhóm khủng bố ; tay khủng bố ; thằng ; tên căm ; tên khủng bố nào ; tên khủng bố ; tên khủng ; tưởng cho khủng bố ; xâm ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
terrorist
|
* danh từ
- người khủng bố, người dùng chính sách khủng bố * tính từ - khủng bố =terrorist raid+ cuộc càn khủng bố |
|
terrorist
|
bọn khủng bố ; của bọn khủng bố ; của khủng bố ; gái ; gã khủng bố ; khủng bố lắm ; khủng bố nào ; khủng bố ; khủng bố đó ; khủng khiếp ; khủng ; kẻ khủng bố ; nhóm khủng bố ; phe ; tay khủng bố ; thằng ; tên căm ; tên khủng bố nào ; tên khủng bố ; tên khủng ; tên ; tưởng cho khủng bố ; xâm ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
