English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: terrace

Best translation match:
English Vietnamese
terrace
* danh từ
- nền đất cao, chỗ đất đắp cao
- (kiến trúc) mái bằng, sân thượng; sân hiên
- dãy nhà
- (địa lý,địa chất) thềm
* ngoại động từ
- đắp cao thàn nền, đắp cao

Probably related with:
English Vietnamese
terrace
cao ; cửa tòa nhà này chứ ; hai ; hiên ; lang ; lên sân thượng ; lơn ; sân thượng ; thượng ; đắp cao ;
terrace
cao ; cửa tòa nhà này chứ ; hai ; hiên ; lang ; lên sân thượng ; lơn ; sân thượng ; thượng ; đắp cao ;

May be synonymous with:
English English
terrace; patio
usually paved outdoor area adjoining a residence
terrace; bench
a level shelf of land interrupting a declivity (with steep slopes above and below)
terrace; terrasse
provide (a house) with a terrace

May related with:
English Vietnamese
terrace
* danh từ
- nền đất cao, chỗ đất đắp cao
- (kiến trúc) mái bằng, sân thượng; sân hiên
- dãy nhà
- (địa lý,địa chất) thềm
* ngoại động từ
- đắp cao thàn nền, đắp cao
river-terrace
* danh từ
- thềm sông
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: