English to Vietnamese
Search Query: tequila
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
tequila
|
* danh từ
- rượu têquila (rượu mạnh cất từ một thứ cây nhiệt đới, chủ yếu ở Mêhicô) - cốc rượu têquila |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
tequila
|
bác ; rươ ̣ u tequila ; rượu tequila ; rượu ; tequilla ; uống tequila ; ̀ rươ ̣ u tequila ; ấy ;
|
|
tequila
|
rươ ̣ u tequila ; rượu tequila ; tequilla ; uống tequila ; ̀ rươ ̣ u tequila ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
tequila
|
* danh từ
- rượu têquila (rượu mạnh cất từ một thứ cây nhiệt đới, chủ yếu ở Mêhicô) - cốc rượu têquila |
|
tequila
|
bác ; rươ ̣ u tequila ; rượu tequila ; rượu ; tequilla ; uống tequila ; ̀ rươ ̣ u tequila ; ấy ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
