English to Vietnamese
Search Query: tenuous
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
tenuous
|
* tính từ
- nhỏ, mảnh (chỉ) - ít, loãng (khí...) - giản dị - tinh tế, tế nhị (sự phân biệt...) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
tenuous
|
mong manh ;
|
|
tenuous
|
mong manh ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
tenuous; flimsy; fragile; slight; thin
|
lacking substance or significance
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
tenuous
|
* tính từ
- nhỏ, mảnh (chỉ) - ít, loãng (khí...) - giản dị - tinh tế, tế nhị (sự phân biệt...) |
|
tenuously
|
* phó từ
- mảnh, thanh, mỏng manh (chỉ ) - có ít thực chất, có ít ý nghĩa, rất mong manh, hời hợt (sự phân biệt ) - ít, loãng (khí...) - giản dị |
|
tenuousness
|
* danh từ
- tính chất nhỏ, tính chất mảnh (sợi chỉ, dây...) - tính mong manh, tính hời hợt (của sự phân biệt ) - tính chất ít, tính chất loãng (của khí...) - tính chất giản dị, tính chất thiếu hoa Mỹ (của văn chương) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
