English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tenterhooks

Best translation match:
English Vietnamese
tenterhooks
* danh từ số nhiều ((cũng) tenter)
- (nghành dệt) móc căng (vải)
!to be on tenterhooks (on the tenters)
- lo sốt vó; ruột gan nóng như lửa đốt

Probably related with:
English Vietnamese
tenterhooks
biê ́ t ;
tenterhooks
biê ́ t ;

May related with:
English Vietnamese
tenterhooks
* danh từ số nhiều ((cũng) tenter)
- (nghành dệt) móc căng (vải)
!to be on tenterhooks (on the tenters)
- lo sốt vó; ruột gan nóng như lửa đốt
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: