English to Vietnamese
Search Query: tenter
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
tenter
|
* danh từ
- người coi máy - (nghành dệt) khung căng (vải) - (như) tenterhooks |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
tenter-hook
|
* danh từ
- móc căng vải = to be on (the) tender-hooks+sốt ruột chờ; lo sốt vó; ruột gan như lửa đốt |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
